|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,349,629
|
1,373,675
|
1,230,619
|
1,305,196
|
1,306,739
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,007,613
|
1,010,282
|
821,234
|
855,799
|
895,699
|
|
1. Tiền
|
307,613
|
310,282
|
121,234
|
155,799
|
195,699
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38,166
|
34,231
|
101,998
|
118,336
|
89,829
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29,167
|
24,407
|
27,958
|
33,406
|
25,830
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,853
|
2,618
|
67,688
|
77,941
|
56,917
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,145
|
7,206
|
6,352
|
6,989
|
7,082
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
300,573
|
324,988
|
304,738
|
327,202
|
316,979
|
|
1. Hàng tồn kho
|
301,559
|
325,987
|
305,745
|
328,565
|
318,191
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-986
|
-998
|
-1,007
|
-1,363
|
-1,213
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,277
|
4,173
|
2,650
|
3,859
|
4,232
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,277
|
4,173
|
2,650
|
3,859
|
4,232
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
142,987
|
144,738
|
150,326
|
148,118
|
188,332
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
929
|
1,082
|
1,082
|
1,082
|
1,082
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
929
|
1,082
|
1,082
|
1,082
|
1,082
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
100,203
|
97,314
|
96,185
|
99,110
|
96,258
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
99,928
|
97,059
|
95,948
|
93,117
|
90,429
|
|
- Nguyên giá
|
348,846
|
348,966
|
350,774
|
347,215
|
347,408
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-248,918
|
-251,908
|
-254,826
|
-254,098
|
-256,978
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
275
|
256
|
237
|
5,993
|
5,829
|
|
- Nguyên giá
|
14,083
|
14,083
|
14,083
|
19,906
|
19,906
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,808
|
-13,827
|
-13,845
|
-13,913
|
-14,077
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,853
|
11,108
|
17,654
|
11,922
|
59,551
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,853
|
11,108
|
17,654
|
11,922
|
59,551
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
36,002
|
35,234
|
35,404
|
36,003
|
31,441
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,912
|
26,093
|
25,294
|
23,680
|
22,804
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
9,090
|
9,141
|
10,110
|
12,323
|
8,637
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,492,616
|
1,518,413
|
1,380,945
|
1,453,314
|
1,495,071
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
225,876
|
212,869
|
211,810
|
266,047
|
254,934
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
220,271
|
207,041
|
206,055
|
260,194
|
249,091
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
138,781
|
137,410
|
126,087
|
153,613
|
155,736
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,489
|
5,932
|
7,407
|
17,186
|
17,956
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,771
|
10,998
|
15,049
|
20,808
|
16,892
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,295
|
11,518
|
11,469
|
12,119
|
20,164
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
38,860
|
39,185
|
43,788
|
54,397
|
36,132
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,076
|
1,997
|
2,256
|
2,072
|
2,211
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,606
|
5,828
|
5,755
|
5,852
|
5,843
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,606
|
5,828
|
5,755
|
5,852
|
5,843
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,266,740
|
1,305,543
|
1,169,135
|
1,187,267
|
1,240,137
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,266,740
|
1,305,543
|
1,169,135
|
1,187,267
|
1,240,137
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
871,410
|
871,410
|
871,410
|
871,410
|
871,410
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
85,036
|
85,036
|
85,036
|
85,036
|
85,036
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
90,034
|
90,034
|
90,034
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
90,034
|
90,034
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
220,260
|
259,064
|
122,655
|
140,788
|
193,657
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
172,956
|
172,956
|
68
|
68
|
140,788
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
47,304
|
86,108
|
122,587
|
140,719
|
52,870
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,492,616
|
1,518,413
|
1,380,945
|
1,453,314
|
1,495,071
|