|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.324.628
|
1.349.629
|
1.373.675
|
1.230.619
|
1.305.196
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
971.025
|
1.007.613
|
1.010.282
|
821.234
|
855.799
|
|
1. Tiền
|
271.025
|
307.613
|
310.282
|
121.234
|
155.799
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
700.000
|
700.000
|
700.000
|
700.000
|
700.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48.441
|
38.166
|
34.231
|
101.998
|
118.336
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35.255
|
29.167
|
24.407
|
27.958
|
33.406
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.209
|
1.853
|
2.618
|
67.688
|
77.941
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.979
|
7.145
|
7.206
|
6.352
|
6.989
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
302.631
|
300.573
|
324.988
|
304.738
|
327.202
|
|
1. Hàng tồn kho
|
303.608
|
301.559
|
325.987
|
305.745
|
328.565
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-976
|
-986
|
-998
|
-1.007
|
-1.363
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.531
|
3.277
|
4.173
|
2.650
|
3.859
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.531
|
3.277
|
4.173
|
2.650
|
3.859
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
151.721
|
142.987
|
144.738
|
150.326
|
148.118
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
929
|
929
|
1.082
|
1.082
|
1.082
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
929
|
929
|
1.082
|
1.082
|
1.082
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
92.350
|
100.203
|
97.314
|
96.185
|
99.110
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92.057
|
99.928
|
97.059
|
95.948
|
93.117
|
|
- Nguyên giá
|
338.121
|
348.846
|
348.966
|
350.774
|
347.215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-246.065
|
-248.918
|
-251.908
|
-254.826
|
-254.098
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
293
|
275
|
256
|
237
|
5.993
|
|
- Nguyên giá
|
14.083
|
14.083
|
14.083
|
14.083
|
19.906
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.789
|
-13.808
|
-13.827
|
-13.845
|
-13.913
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
16.079
|
5.853
|
11.108
|
17.654
|
11.922
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16.079
|
5.853
|
11.108
|
17.654
|
11.922
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
42.362
|
36.002
|
35.234
|
35.404
|
36.003
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28.426
|
26.912
|
26.093
|
25.294
|
23.680
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
13.936
|
9.090
|
9.141
|
10.110
|
12.323
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.476.348
|
1.492.616
|
1.518.413
|
1.380.945
|
1.453.314
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
256.912
|
225.876
|
212.869
|
211.810
|
266.047
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
253.525
|
220.271
|
207.041
|
206.055
|
260.194
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
147.780
|
138.781
|
137.410
|
126.087
|
153.613
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.354
|
8.489
|
5.932
|
7.407
|
17.186
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15.068
|
13.771
|
10.998
|
15.049
|
20.808
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.622
|
18.295
|
11.518
|
11.469
|
12.119
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
65.314
|
38.860
|
39.185
|
43.788
|
54.397
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.387
|
2.076
|
1.997
|
2.256
|
2.072
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.387
|
5.606
|
5.828
|
5.755
|
5.852
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.387
|
5.606
|
5.828
|
5.755
|
5.852
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.219.436
|
1.266.740
|
1.305.543
|
1.169.135
|
1.187.267
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.219.436
|
1.266.740
|
1.305.543
|
1.169.135
|
1.187.267
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
871.410
|
871.410
|
871.410
|
871.410
|
871.410
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
85.036
|
85.036
|
85.036
|
85.036
|
85.036
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
90.034
|
0
|
0
|
90.034
|
90.034
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
90.034
|
90.034
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
172.956
|
220.260
|
259.064
|
122.655
|
140.788
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
31
|
172.956
|
172.956
|
68
|
68
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
172.925
|
47.304
|
86.108
|
122.587
|
140.719
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.476.348
|
1.492.616
|
1.518.413
|
1.380.945
|
1.453.314
|