Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,313,243 1,299,475 1,995,034 2,111,867 2,136,142
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 84,011 82,532 126,736 138,712 131,015
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,229,232 1,216,942 1,868,298 1,973,156 2,005,127
4. Giá vốn hàng bán 782,001 824,675 1,197,412 1,296,489 1,369,167
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 447,231 392,268 670,886 676,666 635,960
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,226 13,103 35,527 22,392 30,365
7. Chi phí tài chính 207 132 216 487 495
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 233,410 251,746 398,247 427,289 431,683
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,394 26,660 43,343 47,993 51,869
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 184,446 126,832 264,607 223,289 182,278
12. Thu nhập khác 805 521 3,065 5,588 2,407
13. Chi phí khác 28,069 1,377 5,469 8,257 8,690
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -27,263 -856 -2,404 -2,669 -6,283
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 157,182 125,976 262,203 220,620 175,995
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 32,120 30,727 53,038 49,524 33,662
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -495 -5,208 570 -1,829 1,614
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 31,625 25,519 53,608 47,695 35,275
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 125,558 100,456 208,595 172,925 140,719
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 125,558 100,456 208,595 172,925 140,719