Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136.213 162.661 146.160 147.636 153.917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.105 20.723 20.036 12.821 20.135
1. Tiền 15.105 20.723 18.036 10.821 19.135
2. Các khoản tương đương tiền 1.000 0 2.000 2.000 1.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5 5 5 5.505 41.795
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5 5 5 5.505 41.795
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 115.845 135.921 121.399 123.400 86.413
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 96.360 99.167 89.965 75.882 81.046
2. Trả trước cho người bán 9.256 35.029 39.294 43.803 15.351
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 18.490 8.890 14.390 16.590 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 61.546 58.795 52.703 51.758 53.603
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69.806 -65.959 -74.953 -64.633 -63.587
IV. Tổng hàng tồn kho 2.904 3.483 2.878 2.911 3.345
1. Hàng tồn kho 2.904 3.483 2.878 2.911 3.345
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.352 2.530 1.841 2.998 2.229
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 495 1.578 927 811 1.270
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2 97 60 17 9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 856 855 854 2.170 950
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 581.588 558.317 564.848 561.519 564.334
I. Các khoản phải thu dài hạn 32.312 6.307 4.327 4.327 4.327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 10 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 32.312 6.307 4.317 4.327 4.327
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44.400 47.065 48.050 46.510 44.818
1. Tài sản cố định hữu hình 44.312 46.987 47.981 46.449 44.765
- Nguyên giá 159.150 163.498 166.232 166.455 166.455
- Giá trị hao mòn lũy kế -114.838 -116.511 -118.251 -120.006 -121.690
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 88 77 69 61 53
- Nguyên giá 1.128 1.128 1.128 1.128 1.128
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.040 -1.050 -1.059 -1.067 -1.075
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 269.190 271.050 274.911 273.840 278.624
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 269.190 271.050 274.911 273.840 278.624
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 231.789 229.642 233.446 231.668 231.657
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 69.476 67.332 71.136 70.786 70.786
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 166.509 166.506 166.506 167.486 167.486
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.196 -4.196 -4.196 -6.604 -6.615
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.897 4.253 4.114 5.174 4.908
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.897 3.945 4.114 4.866 4.585
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 308 0 308 324
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 717.801 720.979 711.008 709.154 718.250
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 367.362 369.916 352.815 343.391 332.736
I. Nợ ngắn hạn 127.914 114.436 97.125 89.663 78.443
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 59.478 45.147 12.630 19.658 9.942
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.458 15.397 17.289 11.104 17.332
4. Người mua trả tiền trước 366 44 10.297 10.021 988
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.566 7.091 10.704 899 5.218
6. Phải trả người lao động 3.126 5.342 4.380 6.445 4.001
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.608 10.760 10.462 10.735 10.841
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 522 443 721 280 505
11. Phải trả ngắn hạn khác 30.661 30.085 30.519 30.406 29.517
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 130 127 122 115 99
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 239.448 255.480 255.690 253.728 254.293
1. Phải trả người bán dài hạn 4.670 4.807 4.807 4.821 4.821
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 233.866 233.978 234.432 234.343 234.418
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 912 16.695 16.452 14.258 14.758
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 296
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 350.439 351.063 358.192 365.764 385.514
I. Vốn chủ sở hữu 350.439 351.063 358.192 365.764 385.514
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360.000 360.000 360.000 360.000 360.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 1.562 1.562 1.562 1.562
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -57.414 -60.988 -54.356 -47.652 -28.516
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -57.011 -63.140 -58.812 -63.595 -47.682
- LNST chưa phân phối kỳ này -403 2.153 4.455 15.944 19.166
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 47.853 50.489 50.987 51.853 52.468
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 717.801 720.979 711.008 709.154 718.250