|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
136,213
|
162,661
|
146,160
|
147,636
|
153,917
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,105
|
20,723
|
20,036
|
12,821
|
20,135
|
|
1. Tiền
|
15,105
|
20,723
|
18,036
|
10,821
|
19,135
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,000
|
0
|
2,000
|
2,000
|
1,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5
|
5
|
5
|
5,505
|
41,795
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5
|
5
|
5
|
5,505
|
41,795
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
115,845
|
135,921
|
121,399
|
123,400
|
86,413
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
96,360
|
99,167
|
89,965
|
75,882
|
81,046
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,256
|
35,029
|
39,294
|
43,803
|
15,351
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
18,490
|
8,890
|
14,390
|
16,590
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
61,546
|
58,795
|
52,703
|
51,758
|
53,603
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69,806
|
-65,959
|
-74,953
|
-64,633
|
-63,587
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,904
|
3,483
|
2,878
|
2,911
|
3,345
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,904
|
3,483
|
2,878
|
2,911
|
3,345
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,352
|
2,530
|
1,841
|
2,998
|
2,229
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
495
|
1,578
|
927
|
811
|
1,270
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2
|
97
|
60
|
17
|
9
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
856
|
855
|
854
|
2,170
|
950
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
581,588
|
558,317
|
564,848
|
561,519
|
564,334
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32,312
|
6,307
|
4,327
|
4,327
|
4,327
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
10
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
32,312
|
6,307
|
4,317
|
4,327
|
4,327
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
44,400
|
47,065
|
48,050
|
46,510
|
44,818
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
44,312
|
46,987
|
47,981
|
46,449
|
44,765
|
|
- Nguyên giá
|
159,150
|
163,498
|
166,232
|
166,455
|
166,455
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-114,838
|
-116,511
|
-118,251
|
-120,006
|
-121,690
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
88
|
77
|
69
|
61
|
53
|
|
- Nguyên giá
|
1,128
|
1,128
|
1,128
|
1,128
|
1,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,040
|
-1,050
|
-1,059
|
-1,067
|
-1,075
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
269,190
|
271,050
|
274,911
|
273,840
|
278,624
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
269,190
|
271,050
|
274,911
|
273,840
|
278,624
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
231,789
|
229,642
|
233,446
|
231,668
|
231,657
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
69,476
|
67,332
|
71,136
|
70,786
|
70,786
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
166,509
|
166,506
|
166,506
|
167,486
|
167,486
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,196
|
-4,196
|
-4,196
|
-6,604
|
-6,615
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,897
|
4,253
|
4,114
|
5,174
|
4,908
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,897
|
3,945
|
4,114
|
4,866
|
4,585
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
308
|
0
|
308
|
324
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
717,801
|
720,979
|
711,008
|
709,154
|
718,250
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
367,362
|
369,916
|
352,815
|
343,391
|
332,736
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
127,914
|
114,436
|
97,125
|
89,663
|
78,443
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
59,478
|
45,147
|
12,630
|
19,658
|
9,942
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17,458
|
15,397
|
17,289
|
11,104
|
17,332
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
366
|
44
|
10,297
|
10,021
|
988
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,566
|
7,091
|
10,704
|
899
|
5,218
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,126
|
5,342
|
4,380
|
6,445
|
4,001
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,608
|
10,760
|
10,462
|
10,735
|
10,841
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
522
|
443
|
721
|
280
|
505
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30,661
|
30,085
|
30,519
|
30,406
|
29,517
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
130
|
127
|
122
|
115
|
99
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
239,448
|
255,480
|
255,690
|
253,728
|
254,293
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
4,670
|
4,807
|
4,807
|
4,821
|
4,821
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
233,866
|
233,978
|
234,432
|
234,343
|
234,418
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
912
|
16,695
|
16,452
|
14,258
|
14,758
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
296
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
350,439
|
351,063
|
358,192
|
365,764
|
385,514
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
350,439
|
351,063
|
358,192
|
365,764
|
385,514
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
1,562
|
1,562
|
1,562
|
1,562
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-57,414
|
-60,988
|
-54,356
|
-47,652
|
-28,516
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-57,011
|
-63,140
|
-58,812
|
-63,595
|
-47,682
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-403
|
2,153
|
4,455
|
15,944
|
19,166
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
47,853
|
50,489
|
50,987
|
51,853
|
52,468
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
717,801
|
720,979
|
711,008
|
709,154
|
718,250
|