Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 157.734 136.213 162.661 146.160 147.636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.331 16.105 20.723 20.036 12.821
1. Tiền 11.331 15.105 20.723 18.036 10.821
2. Các khoản tương đương tiền 1.000 1.000 0 2.000 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5 5 5 5 5.505
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5 5 5 5 5.505
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 139.808 115.845 135.921 121.399 123.400
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 94.987 96.360 99.167 89.965 75.882
2. Trả trước cho người bán 8.483 9.256 35.029 39.294 43.803
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 19.790 18.490 8.890 14.390 16.590
6. Phải thu ngắn hạn khác 85.644 61.546 58.795 52.703 51.758
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69.095 -69.806 -65.959 -74.953 -64.633
IV. Tổng hàng tồn kho 3.956 2.904 3.483 2.878 2.911
1. Hàng tồn kho 3.956 2.904 3.483 2.878 2.911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.634 1.352 2.530 1.841 2.998
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 688 495 1.578 927 811
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2 97 60 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 946 856 855 854 2.170
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 554.626 581.588 558.317 564.848 561.519
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.312 32.312 6.307 4.327 4.327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 10 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.312 32.312 6.307 4.317 4.327
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46.112 44.400 47.065 48.050 46.510
1. Tài sản cố định hữu hình 46.009 44.312 46.987 47.981 46.449
- Nguyên giá 159.150 159.150 163.498 166.232 166.455
- Giá trị hao mòn lũy kế -113.141 -114.838 -116.511 -118.251 -120.006
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 103 88 77 69 61
- Nguyên giá 1.128 1.128 1.128 1.128 1.128
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.025 -1.040 -1.050 -1.059 -1.067
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 268.811 269.190 271.050 274.911 273.840
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 268.811 269.190 271.050 274.911 273.840
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 231.222 231.789 229.642 233.446 231.668
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 68.775 69.476 67.332 71.136 70.786
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 166.509 166.509 166.506 166.506 167.486
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.061 -4.196 -4.196 -4.196 -6.604
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.169 3.897 4.253 4.114 5.174
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.169 3.897 3.945 4.114 4.866
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 308 0 308
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 712.360 717.801 720.979 711.008 709.154
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 362.211 367.362 369.916 352.815 343.391
I. Nợ ngắn hạn 293.534 127.914 114.436 97.125 89.663
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 56.013 59.478 45.147 12.630 19.658
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18.683 17.458 15.397 17.289 11.104
4. Người mua trả tiền trước 31 366 44 10.297 10.021
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 827 4.566 7.091 10.704 899
6. Phải trả người lao động 5.402 3.126 5.342 4.380 6.445
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.990 11.608 10.760 10.462 10.735
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 173 522 443 721 280
11. Phải trả ngắn hạn khác 201.282 30.661 30.085 30.519 30.406
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 133 130 127 122 115
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 68.676 239.448 255.480 255.690 253.728
1. Phải trả người bán dài hạn 4.670 4.670 4.807 4.807 4.821
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 62.767 233.866 233.978 234.432 234.343
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.240 912 16.695 16.452 14.258
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 340.907 350.439 351.063 358.192 365.764
I. Vốn chủ sở hữu 340.907 350.439 351.063 358.192 365.764
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360.000 360.000 360.000 360.000 360.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 1.562 1.562 1.562
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -62.221 -57.414 -60.988 -54.356 -47.652
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -75.833 -57.011 -63.140 -58.812 -63.595
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.612 -403 2.153 4.455 15.944
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 52.370 47.853 50.489 50.987 51.853
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 703.117 717.801 720.979 711.008 709.154