Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.249.821 2.185.929 2.150.247 2.192.926 2.226.141
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 148.999 123.828 115.819 102.795 47.037
1. Tiền 148.999 123.828 115.819 102.795 40.637
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 6.400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 397.054 328.011 327.523 332.423 440.167
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 155.253 156.332 113.018 187.616 218.055
2. Trả trước cho người bán 136.292 138.701 144.574 96.596 149.065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 13.496 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 110.986 51.951 88.904 67.183 92.019
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18.973 -18.973 -18.973 -18.973 -18.973
IV. Tổng hàng tồn kho 1.659.166 1.710.042 1.697.981 1.746.638 1.726.958
1. Hàng tồn kho 1.671.802 1.722.678 1.710.617 1.759.274 1.739.594
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12.636 -12.636 -12.636 -12.636 -12.636
V. Tài sản ngắn hạn khác 44.602 24.047 8.923 11.070 11.979
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 38.039 17.475 1.480 2.648 3.024
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6.563 6.572 6.572 8.422 8.955
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 871 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.927.491 1.920.632 1.894.586 1.870.690 1.824.138
I. Các khoản phải thu dài hạn 18.893 18.893 31.908 31.908 19.908
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 20.015 20.015 8.015
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 21.554 21.554 14.554 14.554 14.554
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2.661 -2.661 -2.661 -2.661 -2.661
II. Tài sản cố định 1.179.458 1.180.895 1.150.315 1.134.386 1.098.503
1. Tài sản cố định hữu hình 724.471 722.533 691.314 678.777 644.181
- Nguyên giá 892.933 890.637 847.293 841.967 772.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -168.462 -168.104 -155.978 -163.190 -128.342
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 454.987 458.362 459.001 455.608 454.321
- Nguyên giá 477.332 477.332 479.156 476.926 476.926
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.345 -18.969 -20.155 -21.318 -22.605
III. Bất động sản đầu tư 630.017 610.285 605.166 600.908 596.634
- Nguyên giá 701.697 703.604 701.861 701.861 701.861
- Giá trị hao mòn lũy kế -71.680 -93.319 -96.696 -100.954 -105.227
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 26 2.161
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 26 2.161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 62.793 62.442 62.442 61.942 61.942
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 21.076 21.475 21.475 21.475 21.475
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 43.317 42.567 42.567 42.567 42.567
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.100 -3.100 -3.100 -3.100 -3.100
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.500 1.500 1.500 1.000 1.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 36.331 48.116 44.755 41.521 44.990
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.736 36.497 33.136 29.901 33.371
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13.595 11.619 11.619 11.619 11.619
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.177.312 4.106.561 4.044.833 4.063.616 4.050.279
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.881.932 1.792.292 1.727.302 1.737.952 1.725.813
I. Nợ ngắn hạn 1.489.706 1.377.646 1.371.192 1.389.786 1.412.468
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 349.651 350.467 380.659 423.187 499.003
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 64.057 102.194 116.933 115.641 122.844
4. Người mua trả tiền trước 223.554 221.297 229.229 233.345 236.478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 73.311 65.511 45.814 38.141 41.082
6. Phải trả người lao động 20.536 13.238 10.764 9.340 14.934
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 199.751 186.428 209.398 205.572 182.604
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 558 590 2.849 170 33
11. Phải trả ngắn hạn khác 463.368 388.683 356.056 324.986 277.676
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 77.369 31.879 615 20.623 18.405
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17.551 17.359 18.873 18.780 19.410
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 392.226 414.646 356.110 348.165 313.345
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 363.683 200.078 163.518 170.518 169.918
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21.692 207.717 183.771 170.796 136.691
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1.969 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.389 1.389 1.389 1.389 1.274
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5.462 5.462 5.462 5.462 5.462
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.295.381 2.314.269 2.317.531 2.325.664 2.324.466
I. Vốn chủ sở hữu 2.295.381 2.314.269 2.317.531 2.325.664 2.324.466
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 963.754 963.754 963.754 963.754 963.754
2. Thặng dư vốn cổ phần 748.683 748.683 748.683 748.683 748.683
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 3.828 4.503 0
5. Cổ phiếu quỹ -9.825 -9.825 -9.825 -9.825 -9.825
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 98.477 98.477 100.203 100.878 105.121
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.503 4.503 0 0 4.503
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 323.788 340.781 344.628 352.516 357.341
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 254.961 331.357 329.149 327.843 321.535
- LNST chưa phân phối kỳ này 68.827 9.424 15.479 24.674 35.805
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 166.000 167.895 166.261 165.154 154.889
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.177.312 4.106.561 4.044.833 4.063.616 4.050.279