|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18.238
|
15.420
|
48.498
|
19.007
|
22.893
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
36.665
|
33.894
|
43.866
|
28.641
|
30.432
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.167
|
13.496
|
12.245
|
12.217
|
12.529
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7.556
|
5.789
|
3.865
|
-132
|
10.169
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.566
|
-2.283
|
|
-88
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
5
|
3.998
|
8.238
|
-2.601
|
-3.995
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16.370
|
12.895
|
19.518
|
19.246
|
11.729
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
54.903
|
49.314
|
92.364
|
47.648
|
53.326
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
50.268
|
-152.707
|
271.468
|
-516.302
|
25.758
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
709
|
8.603
|
13.617
|
16.004
|
-11.080
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-21.433
|
-46.604
|
-61.734
|
275.817
|
-44.721
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
-12.574
|
-5.038
|
-23.773
|
4.584
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.781
|
-17.313
|
-5.970
|
-25.704
|
-12.301
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16.743
|
-682
|
9.230
|
-5.419
|
-16.524
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
14.089
|
175.253
|
76.216
|
8.012
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-74.610
|
5.157
|
-72.534
|
-44.816
|
-211
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9.597
|
8.446
|
317.619
|
-268.532
|
-1.169
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1.996
|
-92
|
-18.301
|
-63.355
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
3.078
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-3.800
|
-280.000
|
-20.100
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
2.000
|
29.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-6.000
|
-570
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
4
|
38
|
47
|
3.995
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6
|
-11.792
|
-277.547
|
-36.354
|
-30.360
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
374.640
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
50.476
|
42.845
|
-28.374
|
75.062
|
122.689
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-47.065
|
-121.851
|
7.717
|
-89.486
|
-99.987
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-9.980
|
9.980
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.411
|
295.633
|
-30.637
|
-4.445
|
22.702
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.180
|
292.288
|
9.435
|
-294.331
|
-8.827
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46.946
|
40.767
|
326.670
|
336.105
|
41.700
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
88
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
40.767
|
326.655
|
336.105
|
41.862
|
32.873
|