1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
188.311
|
135.247
|
136.305
|
134.718
|
168.133
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
173
|
-418
|
-868
|
63
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
188.138
|
135.665
|
137.173
|
134.656
|
168.133
|
4. Giá vốn hàng bán
|
116.289
|
86.853
|
93.148
|
96.199
|
106.833
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
71.849
|
48.811
|
44.026
|
38.457
|
61.300
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
842
|
640
|
202
|
143
|
58
|
7. Chi phí tài chính
|
20.421
|
18.409
|
19.948
|
18.691
|
19.025
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20.421
|
18.409
|
19.945
|
17.529
|
17.243
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.788
|
1.523
|
1.451
|
1.823
|
4.144
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.885
|
14.451
|
14.281
|
14.281
|
15.066
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.597
|
15.069
|
8.547
|
3.804
|
23.124
|
12. Thu nhập khác
|
45.367
|
3.560
|
12.028
|
8.837
|
1.503
|
13. Chi phí khác
|
1.119
|
2.308
|
7.078
|
745
|
3.270
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
44.247
|
1.252
|
4.950
|
8.092
|
-1.766
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
74.844
|
16.321
|
13.498
|
11.896
|
21.357
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20.009
|
5.408
|
4.719
|
5.777
|
9.551
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20.009
|
5.408
|
4.719
|
5.777
|
9.551
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54.835
|
10.913
|
8.778
|
6.118
|
11.806
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.210
|
1.488
|
-1.347
|
-1.107
|
-265
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
51.625
|
9.424
|
10.126
|
7.225
|
12.071
|