Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 515.562 511.501 466.273 540.134 475.427
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78.857 57.771 69.887 77.576 73.666
1. Tiền 71.857 27.198 41.522 44.897 40.955
2. Các khoản tương đương tiền 7.000 30.573 28.365 32.678 32.711
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 76.874 59.899 96.765 31.750 87.614
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 76.874 59.899 96.765 31.750 87.614
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 273.252 339.608 235.967 126.901 226.058
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 192.217 349.411 285.871 179.371 224.435
2. Trả trước cho người bán 74.079 4.938 23.793 30.103 15.554
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 120 0 60 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 38.560 14.174 11.460 7.906 6.848
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31.604 -29.036 -85.157 -90.539 -20.779
IV. Tổng hàng tồn kho 80.021 51.818 52.713 275.011 78.221
1. Hàng tồn kho 89.776 61.785 66.962 294.628 83.779
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9.755 -9.968 -14.249 -19.618 -5.558
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.559 2.406 10.940 28.896 9.867
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.572 509 551 835 1.512
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.896 1.897 10.389 28.004 8.264
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 91 0 0 57 91
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88.942 161.247 161.277 142.261 133.975
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.836 35 6.098 1.414 1.680
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 4.878 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.836 35 1.220 1.414 1.680
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57.421 71.157 71.764 68.637 66.669
1. Tài sản cố định hữu hình 41.478 55.090 55.678 54.015 52.914
- Nguyên giá 83.121 100.639 105.107 108.283 108.577
- Giá trị hao mòn lũy kế -41.643 -45.549 -49.430 -54.268 -55.663
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.943 16.067 16.086 14.622 13.755
- Nguyên giá 25.376 26.529 27.892 28.130 26.999
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.433 -10.462 -11.806 -13.508 -13.244
III. Bất động sản đầu tư 16.332 0 0 0 0
- Nguyên giá 62.345 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.013 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 751 792 230 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 751 792 230 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.625 86.872 5.040 1.735 100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 84.552 3.889 1.635 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.367 7.367 7.367 7.367 7.367
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.742 -5.047 -6.216 -7.367 -7.367
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 100 100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.728 2.432 2.947 70.245 65.527
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.411 2.230 2.767 1.908 6.357
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 317 202 180 1.994 859
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 261
VII. Lợi thế thương mại 0 0 74.636 66.343 58.050
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 604.505 672.748 627.549 682.394 609.402
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 265.070 270.488 265.676 321.656 135.584
I. Nợ ngắn hạn 255.748 262.378 257.931 313.339 125.699
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 42.208 60.434 85.934 118.240 25.317
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 32.453 117.746 104.104 76.272 44.384
4. Người mua trả tiền trước 132.423 4.414 17.515 71.643 15.911
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.977 5.238 6.073 6.484 10.568
6. Phải trả người lao động 5.160 7.780 10.069 9.769 14.342
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.917 37.835 8.567 9.172 7.396
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 939 281 63 63 70
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.651 8.799 8.401 5.932 1.137
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15.928 15.852 14.457 13.742 2.772
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.092 3.998 2.749 2.024 3.802
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.322 8.110 7.746 8.317 9.885
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 905 925 1.015 285 195
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.914 2.891 2.990 3.242 4.075
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.679 2.311 3.051 4.786 5.615
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 3.824 1.984 690 3 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 339.434 402.260 361.873 360.739 473.818
I. Vốn chủ sở hữu 339.434 402.260 361.873 360.739 473.818
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 190.648 213.437 245.336 245.336 262.450
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 4.100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 4.100 4.100 0
5. Cổ phiếu quỹ -722 -722 -722 -722 -722
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.184 10.290 4.261 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 84.213 94.524 5.235 13.091 95.871
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 83.717 81.793 63.133 8.889 32.927
- LNST chưa phân phối kỳ này 496 12.731 -57.897 4.202 62.944
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 58.111 84.732 103.662 98.933 112.118
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 604.505 672.748 627.549 682.394 609.402