|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
876.433
|
438.601
|
432.338
|
441.012
|
736.369
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
876.433
|
438.601
|
432.338
|
441.012
|
736.369
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
846.268
|
425.277
|
417.568
|
430.384
|
709.227
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.165
|
13.324
|
14.770
|
10.628
|
27.142
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.524
|
10.374
|
9.746
|
12.562
|
4.056
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21.856
|
17.206
|
16.857
|
15.618
|
17.253
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20.354
|
17.206
|
15.932
|
15.618
|
17.247
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
18
|
-4
|
3
|
-5
|
53
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.118
|
915
|
1.177
|
517
|
1.716
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.167
|
3.601
|
5.484
|
3.986
|
6.540
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12.567
|
1.972
|
1.001
|
3.064
|
5.743
|
|
12. Thu nhập khác
|
6.629
|
|
|
0
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
10.667
|
979
|
0
|
2.989
|
311
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.038
|
-979
|
0
|
-2.989
|
-310
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.529
|
994
|
1.001
|
74
|
5.433
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.254
|
199
|
230
|
22
|
2.621
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-19
|
137
|
-18
|
3
|
15
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.235
|
336
|
212
|
24
|
2.636
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.294
|
657
|
789
|
50
|
2.797
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-43
|
-34
|
-44
|
-28
|
-56
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.336
|
692
|
833
|
78
|
2.853
|