|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
441.012
|
736.369
|
393.680
|
434.665
|
326.976
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
441.012
|
736.369
|
393.680
|
434.665
|
326.976
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
430.384
|
709.227
|
381.097
|
423.709
|
316.317
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.628
|
27.142
|
12.584
|
10.956
|
10.659
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.562
|
4.056
|
9.347
|
19.319
|
16.485
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15.618
|
17.253
|
17.520
|
23.794
|
22.664
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.618
|
17.247
|
17.520
|
23.763
|
19.404
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5
|
53
|
-16
|
10
|
33
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
517
|
1.716
|
505
|
501
|
462
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.986
|
6.540
|
2.943
|
5.170
|
3.920
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.064
|
5.743
|
946
|
820
|
132
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
2.989
|
311
|
4
|
90
|
102
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.989
|
-310
|
-4
|
-90
|
-102
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
74
|
5.433
|
942
|
730
|
30
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22
|
2.621
|
245
|
130
|
55
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3
|
15
|
-39
|
39
|
-26
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24
|
2.636
|
206
|
169
|
30
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50
|
2.797
|
737
|
561
|
1
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-28
|
-56
|
-57
|
-33
|
-26
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
78
|
2.853
|
794
|
594
|
26
|