Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 876.433 438.601 432.338 441.012 736.369
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 876.433 438.601 432.338 441.012 736.369
4. Giá vốn hàng bán 846.268 425.277 417.568 430.384 709.227
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.165 13.324 14.770 10.628 27.142
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.524 10.374 9.746 12.562 4.056
7. Chi phí tài chính 21.856 17.206 16.857 15.618 17.253
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20.354 17.206 15.932 15.618 17.247
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 18 -4 3 -5 53
9. Chi phí bán hàng 1.118 915 1.177 517 1.716
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.167 3.601 5.484 3.986 6.540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.567 1.972 1.001 3.064 5.743
12. Thu nhập khác 6.629 0 1
13. Chi phí khác 10.667 979 0 2.989 311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.038 -979 0 -2.989 -310
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.529 994 1.001 74 5.433
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.254 199 230 22 2.621
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -19 137 -18 3 15
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.235 336 212 24 2.636
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.294 657 789 50 2.797
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -43 -34 -44 -28 -56
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.336 692 833 78 2.853