Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,001 74 5,433 942 730
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,124 2,581 13,335 8,365 4,549
- Khấu hao TSCĐ 259 259 203 175 115
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -316 -565 -6
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,750 -12,730 -4,109 -9,331 -19,329
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 15,932 15,618 17,247 17,520 23,763
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,125 2,655 18,769 9,307 5,279
- Tăng, giảm các khoản phải thu 15,989 -398,812 477,538 260,582 -94,316
- Tăng, giảm hàng tồn kho -97,268 -28,746 155,417 -56,887 -710
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 121,913 180,116 -829,019 -274,291 411,605
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,487 1,440 2,503 1,496 1,382
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,690 -14,949 -15,719 -16,466 -21,298
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,000 -5,650 -1,300
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -13 -25 -192 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 27,583 -263,959 -190,537 -76,450 300,642
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -18,882
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -147,519 -124,515 -10,001 68,295 -55,634
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 109,066 400,901 349,281 28,970 99,900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 394 -25,905 93,119 441 342
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -38,059 250,481 413,518 99,706 44,609
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 462,654 331,900 264,043 366,198 276,152
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -467,734 -311,894 -484,454 -401,628 -611,559
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 29 -1,638 -9
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,080 20,036 -222,049 -35,429 -335,416
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -15,556 6,557 931 -12,173 9,834
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,605 10,049 16,606 17,134 4,960
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,049 16,606 17,538 4,960 14,795