|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
74
|
5.433
|
942
|
730
|
30
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.581
|
13.335
|
8.365
|
4.549
|
33.235
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
259
|
203
|
175
|
115
|
-11
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-565
|
-6
|
|
|
30
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12.730
|
-4.109
|
-9.331
|
-19.329
|
13.812
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
15.618
|
17.247
|
17.520
|
23.763
|
19.404
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.655
|
18.769
|
9.307
|
5.279
|
33.266
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-398.812
|
477.538
|
260.582
|
-94.316
|
66.678
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-28.746
|
155.417
|
-56.887
|
-710
|
12.352
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
180.116
|
-829.019
|
-274.291
|
411.605
|
13.658
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.440
|
2.503
|
1.496
|
1.382
|
1.493
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14.949
|
-15.719
|
-16.466
|
-21.298
|
-13.067
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.650
|
|
|
-1.300
|
-1.677
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-13
|
-25
|
-192
|
0
|
-13
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-263.959
|
-190.537
|
-76.450
|
300.642
|
112.689
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-18.882
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-124.515
|
-10.001
|
68.295
|
-55.634
|
-83.780
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
400.901
|
349.281
|
28.970
|
99.900
|
20.546
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
700
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
2.000
|
0
|
2.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-25.905
|
93.119
|
441
|
342
|
-34.941
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
250.481
|
413.518
|
99.706
|
44.609
|
-95.475
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
331.900
|
264.043
|
366.198
|
276.152
|
287.676
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-311.894
|
-484.454
|
-401.628
|
-611.559
|
-309.676
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
29
|
-1.638
|
|
-9
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
20.036
|
-222.049
|
-35.429
|
-335.416
|
-22.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.557
|
931
|
-12.173
|
9.834
|
-4.786
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.049
|
16.606
|
17.134
|
4.960
|
14.795
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.606
|
17.538
|
4.960
|
14.795
|
10.009
|