1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
846.747
|
152.334
|
891.725
|
950.374
|
781.321
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
846.747
|
152.334
|
891.725
|
950.374
|
781.321
|
4. Giá vốn hàng bán
|
470.028
|
78.427
|
427.080
|
590.717
|
396.083
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
376.719
|
73.906
|
464.645
|
359.657
|
385.238
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
103.971
|
67.814
|
109.304
|
116.400
|
157.789
|
7. Chi phí tài chính
|
124.422
|
54.134
|
55.383
|
85.409
|
64.927
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
123.939
|
52.892
|
50.011
|
82.491
|
84.257
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-10.529
|
-6.628
|
-4.917
|
-5.164
|
71.113
|
9. Chi phí bán hàng
|
44.393
|
3.542
|
49.020
|
20.894
|
24.579
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
108.764
|
110.897
|
116.661
|
111.131
|
190.124
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
192.582
|
-33.482
|
347.968
|
253.460
|
334.510
|
12. Thu nhập khác
|
21.001
|
591
|
38.044
|
5.057
|
5.604
|
13. Chi phí khác
|
526
|
3.532
|
4.336
|
8.252
|
176.462
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
20.475
|
-2.941
|
33.708
|
-3.195
|
-170.858
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
213.057
|
-36.423
|
381.676
|
250.265
|
163.652
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
88.203
|
47.127
|
98.415
|
39.240
|
115.057
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6.490
|
-6.816
|
15.318
|
9.549
|
-14.023
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
81.713
|
40.311
|
113.733
|
48.789
|
101.035
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
131.344
|
-76.734
|
267.943
|
201.477
|
62.617
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
61.275
|
8.964
|
30.930
|
5.278
|
-11.977
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
70.069
|
-85.698
|
237.013
|
196.199
|
74.594
|