|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,347,287
|
1,648,488
|
1,335,907
|
588,717
|
3,187,289
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,347,287
|
1,648,488
|
1,335,907
|
588,717
|
3,187,289
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
563,662
|
1,045,105
|
686,412
|
388,832
|
1,464,608
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
783,626
|
603,383
|
649,496
|
199,884
|
1,722,681
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
90,027
|
292,654
|
89,544
|
431,341
|
80,118
|
|
7. Chi phí tài chính
|
236,679
|
244,092
|
263,418
|
304,001
|
358,219
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
211,316
|
221,131
|
262,842
|
289,441
|
357,054
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,699
|
113,259
|
-2,387
|
38,711
|
20
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
67,489
|
43,498
|
9,217
|
18,981
|
144,890
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
139,729
|
202,496
|
151,555
|
113,726
|
85,638
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
427,055
|
519,210
|
312,462
|
233,229
|
1,214,071
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,105
|
323,213
|
7,476
|
8,657
|
8,971
|
|
13. Chi phí khác
|
539
|
2,220
|
1,406
|
4,604
|
2,315
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
566
|
320,993
|
6,069
|
4,052
|
6,655
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
427,622
|
840,204
|
318,532
|
237,281
|
1,220,726
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
133,321
|
177,036
|
84,483
|
216,329
|
285,061
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-17,625
|
-1,102
|
208
|
-13,538
|
-1,571
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
115,696
|
175,934
|
84,691
|
202,792
|
283,490
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
311,926
|
664,270
|
234,257
|
34,490
|
937,236
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4,646
|
12,740
|
10,128
|
18,974
|
25,981
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
307,280
|
651,530
|
224,129
|
15,515
|
911,255
|