|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
427.622
|
840.204
|
318.532
|
237.281
|
1.220.726
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
235.233
|
61.578
|
220.387
|
-107.280
|
333.843
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
33.943
|
42.447
|
46.974
|
33.550
|
33.867
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.952
|
6.954
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-21.819
|
-213.892
|
-89.428
|
-440.146
|
-64.934
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
216.253
|
226.069
|
262.842
|
299.316
|
357.054
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
2.904
|
|
|
0
|
7.857
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
662.855
|
901.782
|
538.919
|
130.001
|
1.554.570
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.403.252
|
-4.159.791
|
-1.206.361
|
162.016
|
-125.526
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.439.471
|
-2.784.228
|
-2.447.939
|
-3.836.307
|
-2.061.538
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4.670.120
|
3.564.043
|
1.116.670
|
-426.018
|
2.330.760
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.732
|
-23.605
|
2.693
|
7.696
|
6.384
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-255.136
|
-324.377
|
-325.465
|
-311.737
|
-1.724.426
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-48.723
|
-11.353
|
-591.803
|
-81.008
|
-15.824
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
5.725
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7.146.115
|
-2.837.530
|
-2.913.287
|
-4.355.355
|
-29.874
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-20.757
|
-326.125
|
-167.354
|
5.092
|
-173.190
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-42.239
|
107.252
|
0
|
0
|
-6.000
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.689.915
|
1.017.737
|
-35.400
|
-894.600
|
-714.280
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-19.704
|
2.576.937
|
69.060
|
1.598.375
|
58.770
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-305.142
|
-3.108.851
|
|
-712.000
|
3.900
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-339.000
|
340.900
|
|
250.000
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-69.240
|
82.453
|
65.978
|
143.145
|
2.834
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.465.690
|
690.302
|
-67.716
|
390.012
|
-827.966
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
2.100
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
94.858
|
2.633.164
|
1.949.977
|
3.770.723
|
2.092.907
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
796.609
|
-1.519.692
|
-406.827
|
-1.213.622
|
-1.612.819
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-375
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
891.467
|
1.115.198
|
1.543.151
|
2.557.101
|
480.088
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.720.338
|
-1.032.030
|
-1.437.852
|
-1.408.242
|
-377.752
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18.138.916
|
9.418.578
|
8.368.535
|
6.930.683
|
5.522.243
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.418.578
|
8.386.548
|
6.930.683
|
5.522.441
|
5.144.491
|