|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,051,813
|
1,098,457
|
1,817,432
|
281,361
|
238,524
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,042
|
213
|
1,095
|
|
77,882
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,046,771
|
1,098,244
|
1,816,336
|
281,361
|
160,643
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
641,919
|
322,523
|
526,744
|
98,524
|
80,040
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
404,852
|
775,721
|
1,289,593
|
182,837
|
80,603
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,186
|
4,923
|
11,667
|
7,083
|
906,168
|
|
7. Chi phí tài chính
|
53,925
|
2,690
|
75,431
|
17,347
|
29,713
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
|
19,305
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
58,592
|
71,470
|
211,935
|
36,083
|
73,988
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53,890
|
47,715
|
56,272
|
59,976
|
59,930
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
242,631
|
658,770
|
957,621
|
76,514
|
823,139
|
|
12. Thu nhập khác
|
17,507
|
8,711
|
30,564
|
290,522
|
12,249
|
|
13. Chi phí khác
|
14,897
|
13,946
|
4,929
|
11,383
|
35,079
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,610
|
-5,235
|
25,635
|
279,139
|
-22,830
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
245,241
|
653,535
|
983,255
|
355,653
|
800,309
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
58,448
|
79,778
|
136,459
|
31,665
|
29,598
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9,186
|
47,853
|
53,778
|
-3,057
|
660
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
49,263
|
127,632
|
190,237
|
28,608
|
30,258
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
195,978
|
525,904
|
793,018
|
327,045
|
770,051
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2,758
|
290,139
|
297,064
|
45,660
|
20,214
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
198,736
|
235,765
|
495,955
|
281,385
|
749,837
|