Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.063.207 716.284 1.051.813 1.098.457 1.817.432
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 15.678 6.399 5.042 213 1.095
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.047.530 709.885 1.046.771 1.098.244 1.816.336
4. Giá vốn hàng bán 1.139.166 403.198 641.919 322.523 526.744
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 908.363 306.687 404.852 775.721 1.289.593
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.383 19.643 4.186 4.923 11.667
7. Chi phí tài chính 170.817 47.828 53.925 2.690 75.431
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 162.708 62.529 58.592 71.470 211.935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 67.547 54.418 53.890 47.715 56.272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 514.674 161.555 242.631 658.770 957.621
12. Thu nhập khác 6.771 8.738 17.507 8.711 30.564
13. Chi phí khác 16.776 13.732 14.897 13.946 4.929
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10.004 -4.994 2.610 -5.235 25.635
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 504.670 156.561 245.241 653.535 983.255
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 111.630 37.607 58.448 79.778 136.459
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 441 286 -9.186 47.853 53.778
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 112.071 37.893 49.263 127.632 190.237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 392.598 118.668 195.978 525.904 793.018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -4.904 -3.277 -2.758 290.139 297.064
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 397.502 121.945 198.736 235.765 495.955