|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
245.241
|
653.535
|
983.255
|
355.653
|
800.309
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.000
|
-1.263
|
-8.392
|
-288.593
|
-878.110
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.251
|
3.695
|
3.249
|
3.788
|
3.171
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-64
|
-34
|
26
|
-121
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.186
|
-4.923
|
-11.667
|
-292.260
|
-906.168
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
24.886
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
244.241
|
652.272
|
974.864
|
67.061
|
-77.801
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-62.069
|
-1.322.219
|
-707.076
|
131.088
|
476.803
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-603.164
|
536.567
|
11.364
|
-215.109
|
-994.427
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-755.793
|
-323.278
|
104.273
|
-69.751
|
57.812
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
106.039
|
5.247
|
-25.482
|
-16.809
|
1.460
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-174.734
|
-238.341
|
-214.835
|
-194.975
|
-301.623
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.493
|
-19.486
|
-7.399
|
-295.681
|
-6.964
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.826
|
-3.523
|
-15.794
|
-39.522
|
-1.721
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.261.799
|
-712.761
|
119.914
|
-633.699
|
-846.461
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18.524
|
-324.275
|
-325.439
|
-85.735
|
-58.380
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-15.755
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-110.475
|
-2.514
|
115.132
|
-210
|
-670.089
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
87.478
|
-3.499
|
450
|
32.352
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
-1.318.534
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-18.108
|
41.091
|
|
-562.453
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.541
|
5.451
|
-28.274
|
7.212
|
9.904
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-126.458
|
-251.967
|
-216.743
|
-1.396.816
|
-1.248.665
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
144.240
|
|
1.230
|
252
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
-3.312
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.000.693
|
1.541.762
|
614.427
|
3.198.809
|
2.711.557
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.258.235
|
-800.000
|
-349.188
|
-100.000
|
-1.400.810
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
-224.420
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.742.458
|
882.690
|
265.239
|
3.100.039
|
1.086.579
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
354.201
|
-82.038
|
168.410
|
1.069.524
|
-1.008.547
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.106.996
|
2.460.274
|
2.378.236
|
2.544.285
|
3.613.809
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.461.198
|
2.378.236
|
2.546.646
|
3.613.809
|
2.605.261
|