|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58,979
|
111,969
|
56,944
|
128,989
|
130,224
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
533
|
477
|
344
|
218
|
213
|
|
1. Tiền
|
533
|
477
|
344
|
218
|
213
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
110,145
|
0
|
127,572
|
128,814
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
111,120
|
0
|
128,814
|
128,814
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-975
|
0
|
-1,243
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
57,263
|
162
|
55,348
|
154
|
153
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,324
|
1,324
|
1,326
|
1,315
|
1,314
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,626
|
126
|
126
|
126
|
126
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
55,600
|
0
|
55,183
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,287
|
-1,287
|
-1,287
|
-1,287
|
-1,287
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,183
|
1,184
|
1,252
|
1,045
|
1,044
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,183
|
1,184
|
1,252
|
1,045
|
1,044
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,521
|
3,312
|
3,119
|
2,926
|
2,733
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,579
|
2,403
|
2,241
|
2,079
|
1,916
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,579
|
2,403
|
2,241
|
2,079
|
1,916
|
|
- Nguyên giá
|
27,970
|
27,970
|
27,148
|
27,148
|
27,148
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,391
|
-25,567
|
-24,907
|
-25,070
|
-25,232
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
678
|
678
|
678
|
678
|
678
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-678
|
-678
|
-678
|
-678
|
-678
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
942
|
908
|
878
|
847
|
816
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
942
|
908
|
878
|
847
|
816
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
62,500
|
115,281
|
60,062
|
131,915
|
132,957
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,392
|
60,063
|
3,405
|
75,702
|
77,132
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,642
|
59,313
|
2,655
|
74,952
|
76,382
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,300
|
56,529
|
700
|
73,144
|
63,281
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,132
|
1,202
|
733
|
728
|
328
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
57
|
56
|
54
|
53
|
54
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29
|
31
|
28
|
28
|
26
|
|
6. Phải trả người lao động
|
128
|
502
|
149
|
0
|
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
61
|
60
|
56
|
63
|
11,760
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
934
|
934
|
934
|
934
|
934
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
56,108
|
55,218
|
56,658
|
56,213
|
55,825
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
56,108
|
55,218
|
56,658
|
56,213
|
55,825
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2,697
|
-2,697
|
-2,697
|
-2,697
|
-2,697
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5,200
|
5,200
|
5,200
|
5,200
|
5,200
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,608
|
717
|
2,158
|
1,713
|
1,325
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7,356
|
-7,356
|
717
|
717
|
717
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,964
|
8,074
|
1,440
|
996
|
607
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
62,500
|
115,281
|
60,062
|
131,915
|
132,957
|