|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
61.432
|
58.979
|
111.969
|
56.944
|
130.232
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.401
|
533
|
477
|
344
|
218
|
|
1. Tiền
|
7.401
|
533
|
477
|
344
|
218
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
110.145
|
0
|
128.814
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
111.120
|
0
|
128.814
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-975
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48.106
|
57.263
|
162
|
55.348
|
154
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.682
|
1.324
|
1.324
|
1.326
|
1.315
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.626
|
1.626
|
126
|
126
|
126
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
44.600
|
55.600
|
0
|
55.183
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.486
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.287
|
-1.287
|
-1.287
|
-1.287
|
-1.287
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.807
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.557
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-750
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.118
|
1.183
|
1.184
|
1.252
|
1.045
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.118
|
1.183
|
1.184
|
1.252
|
1.045
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.731
|
3.521
|
3.312
|
3.119
|
2.926
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.755
|
2.579
|
2.403
|
2.241
|
2.079
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.755
|
2.579
|
2.403
|
2.241
|
2.079
|
|
- Nguyên giá
|
27.970
|
27.970
|
27.970
|
27.148
|
27.148
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.216
|
-25.391
|
-25.567
|
-24.907
|
-25.070
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
678
|
678
|
678
|
678
|
678
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-678
|
-678
|
-678
|
-678
|
-678
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
976
|
942
|
908
|
878
|
847
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
976
|
942
|
908
|
878
|
847
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
65.163
|
62.500
|
115.281
|
60.062
|
133.158
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18.166
|
6.392
|
60.063
|
3.405
|
75.702
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
17.416
|
5.642
|
59.313
|
2.655
|
74.952
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10.012
|
1.300
|
56.529
|
700
|
73.144
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.132
|
3.132
|
1.202
|
733
|
728
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.671
|
57
|
56
|
54
|
53
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
451
|
29
|
31
|
28
|
28
|
|
6. Phải trả người lao động
|
110
|
128
|
502
|
149
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
64
|
61
|
60
|
56
|
63
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
976
|
934
|
934
|
934
|
934
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
46.996
|
56.108
|
55.218
|
56.658
|
57.456
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
46.996
|
56.108
|
55.218
|
56.658
|
57.456
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
52.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-2.697
|
-2.697
|
-2.697
|
-2.697
|
-2.697
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.200
|
5.200
|
5.200
|
5.200
|
5.200
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-7.504
|
1.608
|
717
|
2.158
|
2.956
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7.356
|
-7.356
|
-7.356
|
717
|
717
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-148
|
8.964
|
8.074
|
1.440
|
2.238
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
65.163
|
62.500
|
115.281
|
60.062
|
133.158
|