|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
10.660
|
96.772
|
-7.727
|
114.143
|
1.027
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-590
|
-2.115
|
-195.219
|
-2.577
|
-61
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-369
|
-199
|
-399
|
-773
|
-549
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-221
|
-73
|
-191
|
-202
|
-13
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
84.461
|
-82.359
|
111.285
|
886
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-431
|
-160.354
|
160.818
|
-110.603
|
-129.043
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9.048
|
18.492
|
-125.077
|
111.273
|
-127.754
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
120
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-13.500
|
-57.100
|
-55.657
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
2.500
|
112.700
|
474
|
55.183
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-44.600
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
44.600
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
8.039
|
520
|
586
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-2.961
|
56.120
|
-54.477
|
55.183
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
23.227
|
69.101
|
1.000
|
72.744
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.177
|
-45.627
|
-200
|
-57.929
|
-300
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.177
|
-22.400
|
68.901
|
-56.929
|
72.444
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.871
|
-6.868
|
-55
|
-133
|
-126
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
529
|
7.401
|
533
|
477
|
344
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.401
|
533
|
477
|
344
|
218
|