|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,472
|
944
|
2,101
|
925
|
927
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,472
|
944
|
2,101
|
925
|
927
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,669
|
|
1,160
|
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
804
|
944
|
942
|
925
|
927
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,253
|
352
|
586
|
885
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
258
|
1,014
|
-566
|
13
|
586
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
90
|
39
|
202
|
|
1,828
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
136
|
130
|
119
|
125
|
85
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
660
|
1,042
|
708
|
874
|
706
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,004
|
-890
|
1,267
|
798
|
-451
|
|
12. Thu nhập khác
|
109
|
|
173
|
1
|
62
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
|
|
1
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
108
|
|
173
|
0
|
62
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,112
|
-890
|
1,440
|
798
|
-388
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,112
|
-890
|
1,440
|
798
|
-388
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,112
|
-890
|
1,440
|
798
|
-388
|