単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,380,566 1,409,570 1,326,543 1,435,206 1,778,738
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,380,566 1,409,570 1,326,543 1,435,206 1,778,738
4. Giá vốn hàng bán 1,351,216 1,390,000 1,307,540 1,416,258 1,742,776
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29,350 19,571 19,004 18,947 35,962
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,092 6,861 9,103 9,019 8,044
7. Chi phí tài chính 9,286 8,269 11,124 11,344 16,907
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,225 9,168 10,024 10,244 16,704
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 20,540 14,140 14,908 13,990 17,346
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 616 1,411 1,263 1,354 1,853
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,000 2,612 811 1,278 7,901
12. Thu nhập khác 0 0 4
13. Chi phí khác 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 0 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,000 2,612 811 1,281 7,901
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,373 1,027 798 906 2,755
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,373 1,027 798 906 2,755
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,627 1,585 12 375 5,146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,627 1,585 12 375 5,146