1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,017,330
|
1,135,644
|
1,340,792
|
1,197,374
|
1,380,566
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
581
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,017,330
|
1,135,064
|
1,340,792
|
1,197,374
|
1,380,566
|
4. Giá vốn hàng bán
|
994,896
|
1,111,932
|
1,309,654
|
1,174,411
|
1,351,216
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,435
|
23,132
|
31,138
|
22,963
|
29,350
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,259
|
5,593
|
5,396
|
5,867
|
5,092
|
7. Chi phí tài chính
|
8,508
|
7,620
|
13,259
|
7,829
|
9,286
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,458
|
7,609
|
9,468
|
7,997
|
9,225
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,234
|
15,153
|
20,977
|
17,513
|
20,540
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,198
|
246
|
-591
|
473
|
616
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,753
|
5,706
|
2,889
|
3,015
|
4,000
|
12. Thu nhập khác
|
|
40
|
27
|
|
|
13. Chi phí khác
|
56
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-56
|
40
|
27
|
0
|
0
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,697
|
5,746
|
2,916
|
3,015
|
4,000
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
821
|
1,159
|
1,281
|
990
|
1,373
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
821
|
1,159
|
1,281
|
990
|
1,373
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
875
|
4,586
|
1,634
|
2,025
|
2,627
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
875
|
4,586
|
1,634
|
2,025
|
2,627
|