Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,017,330 1,135,644 1,340,792 1,197,374 1,380,566
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 581 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,017,330 1,135,064 1,340,792 1,197,374 1,380,566
4. Giá vốn hàng bán 994,896 1,111,932 1,309,654 1,174,411 1,351,216
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,435 23,132 31,138 22,963 29,350
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,259 5,593 5,396 5,867 5,092
7. Chi phí tài chính 8,508 7,620 13,259 7,829 9,286
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,458 7,609 9,468 7,997 9,225
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 17,234 15,153 20,977 17,513 20,540
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,198 246 -591 473 616
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,753 5,706 2,889 3,015 4,000
12. Thu nhập khác 40 27
13. Chi phí khác 56 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -56 40 27 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,697 5,746 2,916 3,015 4,000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 821 1,159 1,281 990 1,373
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 821 1,159 1,281 990 1,373
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 875 4,586 1,634 2,025 2,627
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 875 4,586 1,634 2,025 2,627