|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,380,566
|
1,409,570
|
1,326,543
|
1,435,206
|
1,778,738
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,380,566
|
1,409,570
|
1,326,543
|
1,435,206
|
1,778,738
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,351,216
|
1,390,000
|
1,307,540
|
1,416,258
|
1,742,776
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,350
|
19,571
|
19,004
|
18,947
|
35,962
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,092
|
6,861
|
9,103
|
9,019
|
8,044
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,286
|
8,269
|
11,124
|
11,344
|
16,907
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,225
|
9,168
|
10,024
|
10,244
|
16,704
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20,540
|
14,140
|
14,908
|
13,990
|
17,346
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
616
|
1,411
|
1,263
|
1,354
|
1,853
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,000
|
2,612
|
811
|
1,278
|
7,901
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
4
|
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
0
|
4
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,000
|
2,612
|
811
|
1,281
|
7,901
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,373
|
1,027
|
798
|
906
|
2,755
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,373
|
1,027
|
798
|
906
|
2,755
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,627
|
1,585
|
12
|
375
|
5,146
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,627
|
1,585
|
12
|
375
|
5,146
|