単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 876,755 978,549 1,017,994 1,197,765 870,675
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -616,560 -637,331 -752,061 -852,277 -345,016
3. Tiền chi trả cho người lao động -48,330 -49,860 -23,162 -23,930 -34,151
4. Tiền chi trả lãi vay -95,279 -96,396 -151,500 -154,131 -101,318
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -41,631 -36,078 -12,024 -23,450 -10,681
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 188,431 210,342 180,650 163,117 409,826
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -182,844 -237,584 -271,479 -236,175 -221,050
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 80,542 131,643 -11,584 70,919 568,285
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -172,978 -509,000 -217,904 -69,912 -285,556
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 40,000 72,000 34,000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -73,000 -52,000 -211,572 -80,605
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,100 20,000 26,000 179,762 15,570
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -528,656 -708,233
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 441,750 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 121,175 52,516 96,168 97,926 41,268
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -208,609 -488,484 -55,737 -640,030 -275,323
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 30,000 610,366
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 523,734 999,300 943,281 1,071,047 753,155
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -439,705 -624,234 -891,222 -1,200,224 -657,608
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -13,329 -10,106 -3,302
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 70,701 394,961 48,758 481,190 95,547
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -57,366 38,120 -18,563 -87,921 388,509
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 151,556 94,190 122,310 103,748 15,827
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 94,190 132,310 103,748 15,827 404,336