|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
143.806
|
370.401
|
137.443
|
616.750
|
281.434
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-65.582
|
-70.784
|
-104.580
|
-660.860
|
-197.936
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5.699
|
-10.879
|
-10.775
|
-10.139
|
-11.039
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-28.447
|
-29.411
|
-16.096
|
-46.579
|
-30.902
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.185
|
-500
|
-1.562
|
|
-2.000
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
34.159
|
8.431
|
302.708
|
384.861
|
126.375
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-42.848
|
-36.106
|
-45.207
|
-345.282
|
-176.485
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
34.204
|
231.150
|
261.930
|
-61.249
|
-10.553
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-504.141
|
485.585
|
-74.000
|
-28.110
|
-26.264
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
34.000
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.470
|
-48.480
|
-1.020
|
-52.805
|
-48.555
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30.200
|
-29.200
|
70
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-68.850
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
457.936
|
-631.863
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
49
|
15.632
|
220
|
31.698
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.425
|
-208.326
|
-40.730
|
-118.066
|
-74.819
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
130.784
|
291.464
|
203.186
|
457.427
|
119.433
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-128.494
|
-315.594
|
-58.255
|
-457.055
|
-82.284
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.290
|
-24.130
|
144.930
|
372
|
37.149
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18.069
|
-1.306
|
366.130
|
-178.943
|
-48.224
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.443
|
39.512
|
38.206
|
404.336
|
225.393
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39.512
|
38.206
|
404.336
|
225.393
|
177.169
|