Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 884,201 859,150 528,627 401,275 710,881
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 43 2 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 884,201 859,106 528,624 401,275 710,881
4. Giá vốn hàng bán 471,984 542,110 297,332 223,599 421,410
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 412,218 316,996 231,292 177,676 289,471
6. Doanh thu hoạt động tài chính 102,747 94,232 84,166 122,345 43,784
7. Chi phí tài chính 94,592 135,109 160,611 141,687 118,278
-Trong đó: Chi phí lãi vay 94,581 135,109 160,592 141,584 117,558
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5,256 -2,211 2,462 34,233 66,455
9. Chi phí bán hàng 55,049 40,305 12,980 14,393 21,869
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 61,720 52,949 50,431 56,565 73,264
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 298,349 180,654 93,898 121,610 186,299
12. Thu nhập khác 21,166 27,110 38,290 22,976 24,579
13. Chi phí khác 18,160 23,342 23,635 61,014 37,388
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,007 3,768 14,655 -38,038 -12,810
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 301,355 184,422 108,553 83,572 173,490
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,293 31,389 27,349 30,456 17,543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,459 686 -149 364 1,616
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 48,752 32,075 27,200 30,820 19,159
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 252,603 152,347 81,353 52,752 154,331
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 -117 -305
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 252,603 152,347 81,353 52,869 154,636