|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
884,201
|
859,150
|
528,627
|
401,275
|
710,881
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
43
|
2
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
884,201
|
859,106
|
528,624
|
401,275
|
710,881
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
471,984
|
542,110
|
297,332
|
223,599
|
421,410
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
412,218
|
316,996
|
231,292
|
177,676
|
289,471
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
102,747
|
94,232
|
84,166
|
122,345
|
43,784
|
|
7. Chi phí tài chính
|
94,592
|
135,109
|
160,611
|
141,687
|
118,278
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94,581
|
135,109
|
160,592
|
141,584
|
117,558
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5,256
|
-2,211
|
2,462
|
34,233
|
66,455
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
55,049
|
40,305
|
12,980
|
14,393
|
21,869
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61,720
|
52,949
|
50,431
|
56,565
|
73,264
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
298,349
|
180,654
|
93,898
|
121,610
|
186,299
|
|
12. Thu nhập khác
|
21,166
|
27,110
|
38,290
|
22,976
|
24,579
|
|
13. Chi phí khác
|
18,160
|
23,342
|
23,635
|
61,014
|
37,388
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,007
|
3,768
|
14,655
|
-38,038
|
-12,810
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
301,355
|
184,422
|
108,553
|
83,572
|
173,490
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,293
|
31,389
|
27,349
|
30,456
|
17,543
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,459
|
686
|
-149
|
364
|
1,616
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
48,752
|
32,075
|
27,200
|
30,820
|
19,159
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
252,603
|
152,347
|
81,353
|
52,752
|
154,331
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
-117
|
-305
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
252,603
|
152,347
|
81,353
|
52,869
|
154,636
|