|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
702,515
|
907,831
|
807,203
|
2,408,250
|
973,343
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
702,515
|
907,831
|
807,203
|
2,408,250
|
973,343
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
626,082
|
839,770
|
743,565
|
2,255,379
|
918,484
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
76,433
|
68,060
|
63,637
|
152,872
|
54,859
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,263
|
580
|
3,201
|
2,784
|
1,532
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,490
|
15,705
|
16,722
|
11,187
|
16,252
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,138
|
15,704
|
15,228
|
11,341
|
17,602
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3
|
21
|
24
|
72
|
67
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,070
|
3,184
|
3,305
|
1,826
|
2,155
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,619
|
21,662
|
23,127
|
908
|
20,509
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
42,520
|
28,111
|
23,709
|
141,807
|
17,543
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,007
|
3,953
|
2,575
|
17,548
|
2,286
|
|
13. Chi phí khác
|
20,596
|
4,945
|
1,217
|
1,911
|
2,584
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-19,590
|
-991
|
1,357
|
15,637
|
-298
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,930
|
27,119
|
25,066
|
157,445
|
17,244
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,327
|
3,702
|
2,998
|
28,730
|
1,574
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
158
|
158
|
158
|
158
|
158
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,485
|
3,860
|
3,156
|
28,888
|
1,732
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,445
|
23,260
|
21,910
|
128,557
|
15,512
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,879
|
4,548
|
2,350
|
10,724
|
2,953
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,566
|
18,712
|
19,560
|
117,833
|
12,559
|