|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
907.831
|
807.203
|
2.408.250
|
973.343
|
1.455.948
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
907.831
|
807.203
|
2.408.250
|
973.343
|
1.455.948
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
839.770
|
743.565
|
2.255.379
|
918.484
|
1.354.501
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
68.060
|
63.637
|
152.872
|
54.859
|
101.446
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
580
|
3.201
|
2.784
|
1.532
|
4.167
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15.705
|
16.722
|
11.187
|
16.252
|
32.586
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.704
|
15.228
|
11.341
|
17.602
|
32.227
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
21
|
24
|
72
|
67
|
256
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.184
|
3.305
|
1.826
|
2.155
|
2.716
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.662
|
23.127
|
908
|
20.509
|
31.454
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28.111
|
23.709
|
141.807
|
17.543
|
39.114
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.953
|
2.575
|
17.548
|
2.286
|
12.969
|
|
13. Chi phí khác
|
4.945
|
1.217
|
1.911
|
2.584
|
243
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-991
|
1.357
|
15.637
|
-298
|
12.726
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27.119
|
25.066
|
157.445
|
17.244
|
51.840
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.702
|
2.998
|
28.730
|
1.574
|
6.345
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
158
|
158
|
158
|
158
|
158
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.860
|
3.156
|
28.888
|
1.732
|
6.503
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23.260
|
21.910
|
128.557
|
15.512
|
45.337
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4.548
|
2.350
|
10.724
|
2.953
|
5.825
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.712
|
19.560
|
117.833
|
12.559
|
39.512
|