|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.557.846
|
702.515
|
907.831
|
807.203
|
2.408.250
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.557.846
|
702.515
|
907.831
|
807.203
|
2.408.250
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.465.039
|
626.082
|
839.770
|
743.565
|
2.255.379
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
92.808
|
76.433
|
68.060
|
63.637
|
152.872
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.516
|
1.263
|
580
|
3.201
|
2.784
|
|
7. Chi phí tài chính
|
35.616
|
11.490
|
15.705
|
16.722
|
11.187
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30.420
|
1.138
|
15.704
|
15.228
|
11.341
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
447
|
3
|
21
|
24
|
72
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-238
|
2.070
|
3.184
|
3.305
|
1.826
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-16.641
|
21.619
|
21.662
|
23.127
|
908
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
76.033
|
42.520
|
28.111
|
23.709
|
141.807
|
|
12. Thu nhập khác
|
18.048
|
1.007
|
3.953
|
2.575
|
17.548
|
|
13. Chi phí khác
|
-14.929
|
20.596
|
4.945
|
1.217
|
1.911
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
32.977
|
-19.590
|
-991
|
1.357
|
15.637
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
109.010
|
22.930
|
27.119
|
25.066
|
157.445
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.012
|
8.327
|
3.702
|
2.998
|
28.730
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3.384
|
158
|
158
|
158
|
158
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.628
|
8.485
|
3.860
|
3.156
|
28.888
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
95.383
|
14.445
|
23.260
|
21.910
|
128.557
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.795
|
1.879
|
4.548
|
2.350
|
10.724
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
91.588
|
12.566
|
18.712
|
19.560
|
117.833
|