|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.030.466
|
1.000.075
|
1.005.483
|
995.721
|
1.021.969
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68.763
|
32.591
|
19.201
|
11.906
|
15.124
|
|
1. Tiền
|
9.732
|
9.466
|
19.201
|
11.906
|
15.124
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
59.031
|
23.124
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
16.000
|
16.436
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
16.000
|
16.436
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
56.122
|
34.340
|
28.211
|
43.312
|
44.509
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52.664
|
35.957
|
30.141
|
44.444
|
41.832
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.323
|
74
|
102
|
246
|
3.402
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.486
|
723
|
382
|
443
|
895
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-351
|
-2.414
|
-2.414
|
-1.821
|
-1.620
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
905.278
|
915.949
|
939.267
|
936.187
|
955.384
|
|
1. Hàng tồn kho
|
905.278
|
915.949
|
939.267
|
936.187
|
955.384
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
304
|
1.195
|
2.368
|
4.316
|
6.953
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
702
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
304
|
493
|
2.368
|
1.986
|
3.567
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
2.330
|
3.386
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
340.771
|
341.876
|
341.878
|
341.568
|
341.662
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.183
|
4.183
|
4.183
|
4.183
|
4.183
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
4.183
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
4.183
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.183
|
4.183
|
0
|
0
|
4.183
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.773
|
12.563
|
12.594
|
12.396
|
12.200
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.102
|
9.892
|
9.923
|
9.725
|
9.529
|
|
- Nguyên giá
|
25.439
|
25.439
|
25.691
|
25.691
|
25.691
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.337
|
-15.547
|
-15.768
|
-15.966
|
-16.161
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.671
|
2.671
|
2.671
|
2.671
|
2.671
|
|
- Nguyên giá
|
2.671
|
2.671
|
2.671
|
2.671
|
2.671
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
316.425
|
318.049
|
318.098
|
318.098
|
318.239
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
316.281
|
317.905
|
317.953
|
317.953
|
318.094
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
144
|
144
|
144
|
144
|
144
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
640
|
331
|
254
|
141
|
290
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
331
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
640
|
0
|
254
|
141
|
290
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.371.237
|
1.341.951
|
1.347.362
|
1.337.289
|
1.363.632
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
978.934
|
952.522
|
954.878
|
944.079
|
975.241
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
287.309
|
282.609
|
317.327
|
251.528
|
287.690
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
207.154
|
213.670
|
254.203
|
200.961
|
235.170
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.165
|
20.005
|
24.606
|
19.878
|
20.715
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
38.050
|
27.106
|
19.519
|
13.645
|
13.634
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.612
|
5.508
|
636
|
70
|
135
|
|
6. Phải trả người lao động
|
638
|
1.995
|
642
|
605
|
595
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.419
|
78
|
78
|
7.585
|
7.769
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.859
|
14.134
|
17.592
|
7.642
|
9.220
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
413
|
113
|
52
|
1.141
|
452
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
691.625
|
669.913
|
637.551
|
692.551
|
687.551
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
291.720
|
291.809
|
291.809
|
291.809
|
291.809
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
399.905
|
378.105
|
345.742
|
400.742
|
395.742
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
392.303
|
389.429
|
392.483
|
393.211
|
388.390
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
392.303
|
389.429
|
392.483
|
393.211
|
388.390
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
273.600
|
273.600
|
273.600
|
273.600
|
328.319
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.043
|
1.043
|
1.043
|
55.763
|
1.043
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.494
|
18.494
|
18.494
|
18.494
|
18.494
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
90.166
|
87.292
|
90.347
|
36.354
|
31.534
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
37.621
|
37.621
|
87.292
|
31.372
|
31.373
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
52.546
|
49.672
|
3.054
|
4.982
|
161
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.371.237
|
1.341.951
|
1.347.362
|
1.337.289
|
1.363.632
|