単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 990,405 1,030,466 1,000,075 1,005,483 995,721
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,802 68,763 32,591 19,201 11,906
1. Tiền 12,802 9,732 9,466 19,201 11,906
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 59,031 23,124 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 16,000 16,436 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 16,000 16,436 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,100 56,122 34,340 28,211 43,312
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 46,457 52,664 35,957 30,141 44,444
2. Trả trước cho người bán 5,505 2,323 74 102 246
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,489 1,486 723 382 443
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -351 -351 -2,414 -2,414 -1,821
IV. Tổng hàng tồn kho 920,041 905,278 915,949 939,267 936,187
1. Hàng tồn kho 920,041 905,278 915,949 939,267 936,187
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,462 304 1,195 2,368 4,316
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,462 0 702 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 304 493 2,368 1,986
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 2,330
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 341,772 340,771 341,876 341,878 341,568
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,183 4,183 4,183 4,183 4,183
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 4,183 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,183 4,183 4,183 0 4,183
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,983 12,773 12,563 12,594 12,396
1. Tài sản cố định hữu hình 10,312 10,102 9,892 9,923 9,725
- Nguyên giá 25,439 25,439 25,439 25,691 25,691
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,127 -15,337 -15,547 -15,768 -15,966
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,671 2,671 2,671 2,671 2,671
- Nguyên giá 2,671 2,671 2,671 2,671 2,671
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 316,321 316,425 318,049 318,098 318,098
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 316,177 316,281 317,905 317,953 317,953
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 144 144 144 144 144
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,535 640 331 254 141
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 331 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,535 640 0 254 141
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,332,177 1,371,237 1,341,951 1,347,362 1,337,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 964,015 978,934 952,522 954,878 944,079
I. Nợ ngắn hạn 275,341 287,309 282,609 317,327 251,528
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 186,098 207,154 213,670 254,203 200,961
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,403 15,165 20,005 24,606 19,878
4. Người mua trả tiền trước 49,176 38,050 27,106 19,519 13,645
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,940 5,612 5,508 636 70
6. Phải trả người lao động 731 638 1,995 642 605
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,953 4,419 78 78 7,585
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11,083 15,859 14,134 17,592 7,642
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,957 413 113 52 1,141
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 688,675 691,625 669,913 637,551 692,551
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 291,720 291,720 291,809 291,809 291,809
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 396,955 399,905 378,105 345,742 400,742
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 368,161 392,303 389,429 392,483 393,211
I. Vốn chủ sở hữu 368,161 392,303 389,429 392,483 393,211
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 171,000 273,600 273,600 273,600 273,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,000 9,000 9,000 9,000 9,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,043 1,043 1,043 1,043 1,043
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,494 18,494 18,494 18,494 18,494
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 168,624 90,166 87,292 90,347 91,074
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 140,220 37,621 37,621 87,292 86,092
- LNST chưa phân phối kỳ này 28,404 52,546 49,672 3,054 4,982
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,332,177 1,371,237 1,341,951 1,347,362 1,337,289