Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50.446 78.750 105.420 35.062 38.893
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50.446 78.750 105.420 35.062 38.893
4. Giá vốn hàng bán 30.216 46.837 63.408 27.173 28.777
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20.230 31.913 42.013 7.888 10.116
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34 7 260 632 335
7. Chi phí tài chính 2.853 2.954 3.155 3.159 3.373
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.832 2.937 3.132 3.152 3.373
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 953 1.121 3.176 1.050 424
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.058 5.157 5.510 5.344 3.030
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.399 22.688 30.432 -1.032 3.624
12. Thu nhập khác 382 217 187 229 224
13. Chi phí khác 90 90 364 469 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 292 126 -177 -240 194
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.691 22.814 30.255 -1.272 3.818
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.538 4.430 5.219 1.293 686
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 201 133 894 309 77
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.739 4.563 6.113 1.603 764
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.952 18.251 24.142 -2.874 3.054
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.952 18.251 24.142 -2.874 3.054