|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
408,915
|
50,446
|
78,750
|
105,420
|
35,062
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,056
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
407,859
|
50,446
|
78,750
|
105,420
|
35,062
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
353,711
|
30,216
|
46,837
|
63,408
|
27,173
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54,147
|
20,230
|
31,913
|
42,013
|
7,888
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
47,919
|
34
|
7
|
260
|
632
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,984
|
2,853
|
2,954
|
3,155
|
3,159
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,675
|
2,832
|
2,937
|
3,132
|
3,152
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,911
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,200
|
953
|
1,121
|
3,176
|
1,050
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,102
|
4,058
|
5,157
|
5,510
|
5,344
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
80,691
|
12,399
|
22,688
|
30,432
|
-1,032
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,750
|
382
|
217
|
187
|
229
|
|
13. Chi phí khác
|
73
|
90
|
90
|
364
|
469
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11,678
|
292
|
126
|
-177
|
-240
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
92,368
|
12,691
|
22,814
|
30,255
|
-1,272
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
32,884
|
2,538
|
4,430
|
5,219
|
1,293
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-27,093
|
201
|
133
|
894
|
309
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,791
|
2,739
|
4,563
|
6,113
|
1,603
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
86,577
|
9,952
|
18,251
|
24,142
|
-2,874
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,121
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
85,456
|
9,952
|
18,251
|
24,142
|
-2,874
|