Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105.420 35.062 38.893 45.152 34.564
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105.420 35.062 38.893 45.152 34.564
4. Giá vốn hàng bán 63.408 27.173 28.777 36.414 33.765
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42.013 7.888 10.116 8.739 799
6. Doanh thu hoạt động tài chính 260 632 335 85 53
7. Chi phí tài chính 3.155 3.159 3.373 3.645 3.781
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.132 3.152 3.373 3.645 3.779
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3.176 1.050 424 300 257
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.510 5.344 3.030 2.540 2.890
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.432 -1.032 3.624 2.339 -6.076
12. Thu nhập khác 187 229 224 150 61
13. Chi phí khác 364 469 30 80 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -177 -240 194 70 51
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30.255 -1.272 3.818 2.409 -6.025
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.219 1.293 686 370 -1.056
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 894 309 77 112 -149
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.113 1.603 764 482 -1.205
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24.142 -2.874 3.054 1.927 -4.820
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24.142 -2.874 3.054 1.927 -4.820