|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
30.255
|
-1.272
|
3.818
|
2.409
|
-6.025
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.082
|
4.793
|
3.258
|
3.183
|
3.774
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
210
|
210
|
220
|
198
|
196
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
2.063
|
0
|
-594
|
-201
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-260
|
-632
|
-335
|
-67
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.132
|
3.152
|
3.373
|
3.645
|
3.779
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33.338
|
3.522
|
7.076
|
5.592
|
-2.251
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3.284
|
19.679
|
4.058
|
-16.455
|
-3.633
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
21.233
|
-5.494
|
-16.286
|
10.453
|
-11.086
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10.263
|
-9.430
|
-3.442
|
-8.915
|
313
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.462
|
-702
|
702
|
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.205
|
-11.912
|
-8.083
|
-12.831
|
-8.645
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.000
|
-734
|
-5.350
|
-3.288
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.543
|
-301
|
-61
|
-111
|
-689
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28.737
|
-5.371
|
-21.386
|
-25.556
|
-25.992
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-269
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-16.000
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
16.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
219
|
482
|
96
|
503
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
219
|
-15.518
|
-174
|
16.503
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
40.273
|
23.011
|
43.057
|
78.974
|
45.814
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-16.267
|
-38.295
|
-34.887
|
-77.215
|
-16.606
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
24.005
|
-15.284
|
8.170
|
1.759
|
29.209
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
52.961
|
-36.172
|
-13.390
|
-7.295
|
3.217
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.802
|
68.763
|
32.591
|
19.201
|
11.906
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
68.763
|
32.591
|
19.201
|
11.906
|
15.124
|