|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33.184
|
43.976
|
47.347
|
178.851
|
64.489
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.127
|
6.447
|
5.169
|
20.183
|
14.024
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.254
|
1.062
|
882
|
840
|
840
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
351
|
2.063
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-351
|
-286
|
-2.520
|
-37
|
-933
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.223
|
5.670
|
6.806
|
19.029
|
12.053
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39.311
|
50.423
|
52.516
|
199.035
|
78.512
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
16.314
|
22.152
|
-14.508
|
-6.737
|
26.638
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.954
|
-343.190
|
-197.321
|
-227.353
|
20.865
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
203.702
|
510.219
|
113.769
|
-285.088
|
-71.727
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.528
|
-12.619
|
-1.583
|
12.740
|
760
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.223
|
-5.670
|
-7.388
|
-42.282
|
-34.666
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.052
|
-8.207
|
-10.410
|
-21.477
|
-28.341
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-582
|
-2.453
|
-2.653
|
-1.320
|
-4.654
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
247.044
|
210.655
|
-67.578
|
-372.483
|
-12.612
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-248.795
|
-174.452
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
2.560
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-5
|
|
-16.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
59
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
351
|
286
|
290
|
36
|
738
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-248.445
|
-174.166
|
2.845
|
94
|
-15.262
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
298.744
|
137.149
|
264.191
|
770.942
|
194.090
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-267.351
|
-149.144
|
-152.321
|
-462.658
|
-138.774
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12.236
|
-15.370
|
-4.138
|
-6.930
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
19.157
|
-27.365
|
107.732
|
301.354
|
55.315
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.756
|
9.124
|
42.999
|
-71.035
|
27.442
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.306
|
24.062
|
33.185
|
76.184
|
5.149
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.062
|
33.185
|
76.184
|
5.149
|
32.591
|