|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.271.310
|
2.211.205
|
2.441.068
|
2.485.981
|
2.102.298
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.620
|
35.917
|
25.411
|
32.588
|
16.076
|
|
1. Tiền
|
21.620
|
35.917
|
25.411
|
32.588
|
16.076
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
815.000
|
670.000
|
745.000
|
680.000
|
245.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
815.000
|
670.000
|
745.000
|
680.000
|
245.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
95.248
|
637.966
|
662.615
|
492.232
|
77.090
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
117.967
|
626.225
|
625.795
|
471.803
|
56.122
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.310
|
30.477
|
59.647
|
41.268
|
44.301
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
472
|
6.766
|
2.577
|
4.562
|
2.069
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.502
|
-25.502
|
-25.405
|
-25.402
|
-25.402
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.335.844
|
862.362
|
1.002.710
|
1.262.033
|
1.705.565
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.335.844
|
862.362
|
1.002.710
|
1.262.033
|
1.705.565
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.598
|
4.961
|
5.332
|
19.129
|
58.567
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.568
|
4.650
|
4.395
|
5.421
|
5.521
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
281
|
893
|
13.674
|
49.365
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30
|
30
|
44
|
34
|
3.681
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
371.439
|
371.164
|
370.235
|
386.063
|
415.215
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
329.667
|
346.394
|
341.438
|
331.880
|
365.120
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
329.222
|
346.072
|
341.240
|
331.319
|
364.721
|
|
- Nguyên giá
|
1.740.005
|
1.775.876
|
1.784.804
|
1.794.307
|
1.736.675
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.410.783
|
-1.429.804
|
-1.443.564
|
-1.462.988
|
-1.371.954
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
445
|
322
|
198
|
561
|
399
|
|
- Nguyên giá
|
3.507
|
3.507
|
3.507
|
3.987
|
3.987
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.062
|
-3.186
|
-3.309
|
-3.426
|
-3.589
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.079
|
7.373
|
12.788
|
38.865
|
33.199
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.079
|
7.373
|
12.788
|
38.865
|
33.199
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.844
|
6.844
|
6.844
|
6.844
|
6.844
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.844
|
6.844
|
6.844
|
6.844
|
6.844
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.849
|
10.553
|
9.165
|
8.475
|
10.052
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.849
|
10.553
|
9.165
|
8.475
|
10.052
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.642.749
|
2.582.369
|
2.811.303
|
2.872.044
|
2.517.513
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.181.156
|
1.049.116
|
1.379.548
|
1.420.215
|
1.045.537
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.181.156
|
1.049.116
|
1.379.548
|
1.420.215
|
1.045.537
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
715.769
|
508.077
|
636.715
|
828.811
|
712.680
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
265.303
|
242.380
|
180.179
|
215.734
|
173.025
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11.465
|
1.604
|
1.658
|
744
|
14.572
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15.244
|
20.275
|
32.801
|
25.445
|
12.840
|
|
6. Phải trả người lao động
|
116.366
|
174.974
|
218.770
|
198.121
|
77.393
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26.236
|
51.758
|
21.234
|
45.267
|
19.818
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.912
|
33.408
|
211.566
|
22.633
|
18.932
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
11.540
|
56.489
|
65.716
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.861
|
5.100
|
20.137
|
17.744
|
16.277
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.461.593
|
1.533.253
|
1.431.755
|
1.451.829
|
1.471.976
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.461.593
|
1.533.253
|
1.431.755
|
1.451.829
|
1.471.976
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.128.564
|
1.128.564
|
1.128.564
|
1.128.564
|
1.128.564
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
125.661
|
125.661
|
142.529
|
142.529
|
142.529
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
15.342
|
15.342
|
15.342
|
15.342
|
15.342
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
192.026
|
263.685
|
145.320
|
165.394
|
185.541
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
174.945
|
191.929
|
22.284
|
22.284
|
22.284
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.081
|
71.757
|
123.036
|
143.110
|
163.257
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.642.749
|
2.582.369
|
2.811.303
|
2.872.044
|
2.517.513
|