単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,271,310 2,211,205 2,441,068 2,485,981 2,102,298
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,620 35,917 25,411 32,588 16,076
1. Tiền 21,620 35,917 25,411 32,588 16,076
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 815,000 670,000 745,000 680,000 245,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 815,000 670,000 745,000 680,000 245,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95,248 637,966 662,615 492,232 77,090
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 117,967 626,225 625,795 471,803 56,122
2. Trả trước cho người bán 2,310 30,477 59,647 41,268 44,301
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 472 6,766 2,577 4,562 2,069
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,502 -25,502 -25,405 -25,402 -25,402
IV. Tổng hàng tồn kho 1,335,844 862,362 1,002,710 1,262,033 1,705,565
1. Hàng tồn kho 1,335,844 862,362 1,002,710 1,262,033 1,705,565
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,598 4,961 5,332 19,129 58,567
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,568 4,650 4,395 5,421 5,521
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 281 893 13,674 49,365
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30 30 44 34 3,681
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 371,439 371,164 370,235 386,063 415,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 329,667 346,394 341,438 331,880 365,120
1. Tài sản cố định hữu hình 329,222 346,072 341,240 331,319 364,721
- Nguyên giá 1,740,005 1,775,876 1,784,804 1,794,307 1,736,675
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,410,783 -1,429,804 -1,443,564 -1,462,988 -1,371,954
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 445 322 198 561 399
- Nguyên giá 3,507 3,507 3,507 3,987 3,987
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,062 -3,186 -3,309 -3,426 -3,589
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23,079 7,373 12,788 38,865 33,199
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23,079 7,373 12,788 38,865 33,199
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,844 6,844 6,844 6,844 6,844
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,844 6,844 6,844 6,844 6,844
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,849 10,553 9,165 8,475 10,052
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,849 10,553 9,165 8,475 10,052
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,642,749 2,582,369 2,811,303 2,872,044 2,517,513
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,181,156 1,049,116 1,379,548 1,420,215 1,045,537
I. Nợ ngắn hạn 1,181,156 1,049,116 1,379,548 1,420,215 1,045,537
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 715,769 508,077 636,715 828,811 712,680
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 265,303 242,380 180,179 215,734 173,025
4. Người mua trả tiền trước 11,465 1,604 1,658 744 14,572
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,244 20,275 32,801 25,445 12,840
6. Phải trả người lao động 116,366 174,974 218,770 198,121 77,393
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26,236 51,758 21,234 45,267 19,818
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 20,912 33,408 211,566 22,633 18,932
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 11,540 56,489 65,716 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,861 5,100 20,137 17,744 16,277
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,461,593 1,533,253 1,431,755 1,451,829 1,471,976
I. Vốn chủ sở hữu 1,461,593 1,533,253 1,431,755 1,451,829 1,471,976
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,128,564 1,128,564 1,128,564 1,128,564 1,128,564
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 125,661 125,661 142,529 142,529 142,529
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 15,342 15,342 15,342 15,342 15,342
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 192,026 263,685 145,320 165,394 185,541
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 174,945 191,929 22,284 22,284 22,284
- LNST chưa phân phối kỳ này 17,081 71,757 123,036 143,110 163,257
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,642,749 2,582,369 2,811,303 2,872,044 2,517,513