|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
644.512
|
973.161
|
939.616
|
786.826
|
722.192
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-831.902
|
-661.353
|
-893.711
|
-762.018
|
-874.361
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-159.707
|
-106.759
|
-84.173
|
-82.238
|
-147.250
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4.523
|
-7.336
|
-5.995
|
-7.379
|
-9.788
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-25.702
|
-14.518
|
|
-14.500
|
-15.000
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
40.408
|
27.065
|
31.893
|
24.451
|
35.919
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-43.648
|
-76.659
|
-61.535
|
-45.229
|
-31.758
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-380.561
|
133.602
|
-73.905
|
-100.087
|
-320.047
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23.200
|
-62.360
|
-3.886
|
-17.798
|
-39.954
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.814
|
|
1.481
|
|
10.511
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-570.000
|
-145.000
|
-600.000
|
-90.000
|
-165.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
670.000
|
290.000
|
525.165
|
155.000
|
600.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11.504
|
5.747
|
12.001
|
3.394
|
14.105
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
90.118
|
88.387
|
-65.238
|
50.595
|
419.662
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
790.718
|
631.713
|
816.311
|
729.264
|
853.367
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-499.231
|
-839.405
|
-687.674
|
-537.168
|
-969.498
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-135.428
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
291.487
|
-207.692
|
128.637
|
56.669
|
-116.131
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.044
|
14.297
|
-10.506
|
7.177
|
-16.516
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.562
|
21.620
|
35.917
|
25.411
|
32.588
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
14
|
|
|
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.620
|
35.917
|
25.411
|
32.588
|
16.076
|