Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 627.152 1.648.126 1.132.423 734.995 375.022
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 22.944 62.318 50.504 26.923 6.980
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 604.208 1.585.808 1.081.919 708.073 368.041
4. Giá vốn hàng bán 430.709 1.342.030 923.333 594.767 282.536
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 173.498 243.777 158.587 113.305 85.506
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11.504 5.747 12.001 3.391 16.052
7. Chi phí tài chính 6.453 7.375 6.026 7.446 10.895
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.917 7.336 5.993 7.376 10.414
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 64.233 61.375 42.190 40.691 36.134
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 77.145 91.108 59.245 43.837 37.019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 37.172 89.667 63.127 24.723 17.510
12. Thu nhập khác 2.015 83 2.415 399 8.412
13. Chi phí khác 13.821 55 105 28 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -11.807 29 2.310 370 8.412
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25.365 89.696 65.437 25.093 25.922
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.284 17.939 14.254 5.019 5.775
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.284 17.939 14.254 5.019 5.775
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17.081 71.757 51.184 20.074 20.147
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17.081 71.757 51.184 20.074 20.147