|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
627.152
|
1.648.126
|
1.132.423
|
734.995
|
375.022
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
22.944
|
62.318
|
50.504
|
26.923
|
6.980
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
604.208
|
1.585.808
|
1.081.919
|
708.073
|
368.041
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
430.709
|
1.342.030
|
923.333
|
594.767
|
282.536
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
173.498
|
243.777
|
158.587
|
113.305
|
85.506
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.504
|
5.747
|
12.001
|
3.391
|
16.052
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.453
|
7.375
|
6.026
|
7.446
|
10.895
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.917
|
7.336
|
5.993
|
7.376
|
10.414
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
64.233
|
61.375
|
42.190
|
40.691
|
36.134
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77.145
|
91.108
|
59.245
|
43.837
|
37.019
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37.172
|
89.667
|
63.127
|
24.723
|
17.510
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.015
|
83
|
2.415
|
399
|
8.412
|
|
13. Chi phí khác
|
13.821
|
55
|
105
|
28
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11.807
|
29
|
2.310
|
370
|
8.412
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25.365
|
89.696
|
65.437
|
25.093
|
25.922
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.284
|
17.939
|
14.254
|
5.019
|
5.775
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.284
|
17.939
|
14.254
|
5.019
|
5.775
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.081
|
71.757
|
51.184
|
20.074
|
20.147
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.081
|
71.757
|
51.184
|
20.074
|
20.147
|