|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
24,884
|
20,122
|
21,629
|
36,406
|
52,324
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,606
|
1,112
|
557
|
1,795
|
17,493
|
|
1. Tiền
|
1,606
|
1,112
|
557
|
1,795
|
17,493
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,565
|
5,893
|
5,649
|
5,138
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3,598
|
5,978
|
5,812
|
5,363
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-33
|
-85
|
-163
|
-226
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,089
|
312
|
515
|
9,088
|
7,510
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,291
|
51
|
142
|
1,995
|
1,830
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
124
|
78
|
6,999
|
2,860
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,400
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
797
|
138
|
296
|
94
|
420
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,515
|
12,752
|
14,828
|
19,795
|
18,483
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,515
|
13,027
|
14,828
|
20,738
|
18,483
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-275
|
0
|
-943
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
109
|
53
|
81
|
590
|
8,837
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18
|
53
|
81
|
376
|
8,837
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
73
|
0
|
0
|
215
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,211
|
4,902
|
4,752
|
5,290
|
19,893
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
240
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
240
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,094
|
4,779
|
4,564
|
4,311
|
4,734
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,949
|
3,650
|
3,482
|
3,175
|
3,748
|
|
- Nguyên giá
|
6,133
|
6,044
|
6,210
|
5,928
|
5,564
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,184
|
-2,395
|
-2,728
|
-2,753
|
-1,817
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
145
|
1,129
|
1,081
|
1,136
|
986
|
|
- Nguyên giá
|
156
|
1,566
|
1,566
|
1,681
|
1,566
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11
|
-437
|
-485
|
-546
|
-580
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
39
|
100
|
100
|
4,545
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
39
|
100
|
100
|
4,545
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,690
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,950
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-260
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,117
|
85
|
89
|
880
|
685
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,117
|
85
|
89
|
880
|
685
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
30,095
|
25,024
|
26,382
|
41,696
|
72,217
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,799
|
2,578
|
2,560
|
15,040
|
12,598
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,675
|
2,548
|
2,530
|
15,010
|
11,585
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,188
|
0
|
0
|
8,806
|
516
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,681
|
1,697
|
1,592
|
3,651
|
4,172
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
121
|
50
|
36
|
79
|
97
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
213
|
176
|
158
|
1,117
|
6,113
|
|
6. Phải trả người lao động
|
452
|
623
|
731
|
688
|
666
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
194
|
21
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5
|
0
|
0
|
475
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16
|
3
|
14
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
124
|
30
|
30
|
30
|
1,013
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
94
|
0
|
0
|
0
|
983
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
20,296
|
22,446
|
23,821
|
26,656
|
59,619
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20,296
|
22,446
|
23,821
|
26,656
|
59,619
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,000
|
11,000
|
19,999
|
19,999
|
31,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,842
|
3,851
|
363
|
363
|
3,959
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-98
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,274
|
3,346
|
180
|
258
|
258
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,278
|
4,248
|
3,279
|
5,984
|
24,402
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
824
|
2,104
|
1,713
|
3,090
|
5,615
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,454
|
2,145
|
1,566
|
2,894
|
18,786
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
52
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
30,095
|
25,024
|
26,382
|
41,696
|
72,217
|