単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 24,884 20,122 21,629 36,406 52,324
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,606 1,112 557 1,795 17,493
1. Tiền 1,606 1,112 557 1,795 17,493
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,565 5,893 5,649 5,138 0
1. Chứng khoán kinh doanh 3,598 5,978 5,812 5,363 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -33 -85 -163 -226 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,089 312 515 9,088 7,510
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,291 51 142 1,995 1,830
2. Trả trước cho người bán 0 124 78 6,999 2,860
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 2,400
6. Phải thu ngắn hạn khác 797 138 296 94 420
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17,515 12,752 14,828 19,795 18,483
1. Hàng tồn kho 17,515 13,027 14,828 20,738 18,483
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -275 0 -943 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 109 53 81 590 8,837
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18 53 81 376 8,837
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 73 0 0 215 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,211 4,902 4,752 5,290 19,893
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 240
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 240
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,094 4,779 4,564 4,311 4,734
1. Tài sản cố định hữu hình 3,949 3,650 3,482 3,175 3,748
- Nguyên giá 6,133 6,044 6,210 5,928 5,564
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,184 -2,395 -2,728 -2,753 -1,817
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 145 1,129 1,081 1,136 986
- Nguyên giá 156 1,566 1,566 1,681 1,566
- Giá trị hao mòn lũy kế -11 -437 -485 -546 -580
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 39 100 100 4,545
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 39 100 100 4,545
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 9,690
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 9,950
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -260
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,117 85 89 880 685
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,117 85 89 880 685
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 30,095 25,024 26,382 41,696 72,217
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,799 2,578 2,560 15,040 12,598
I. Nợ ngắn hạn 9,675 2,548 2,530 15,010 11,585
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,188 0 0 8,806 516
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,681 1,697 1,592 3,651 4,172
4. Người mua trả tiền trước 121 50 36 79 97
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 213 176 158 1,117 6,113
6. Phải trả người lao động 452 623 731 688 666
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 194 21
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5 0 0 475 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16 3 14 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 124 30 30 30 1,013
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 30 30 30 30 30
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 94 0 0 0 983
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 20,296 22,446 23,821 26,656 59,619
I. Vốn chủ sở hữu 20,296 22,446 23,821 26,656 59,619
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 11,000 11,000 19,999 19,999 31,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,842 3,851 363 363 3,959
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -98 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,274 3,346 180 258 258
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,278 4,248 3,279 5,984 24,402
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 824 2,104 1,713 3,090 5,615
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,454 2,145 1,566 2,894 18,786
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 52 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 30,095 25,024 26,382 41,696 72,217