TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
196.099
|
217.666
|
314.975
|
403.101
|
273.147
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61.851
|
49.313
|
91.532
|
71.485
|
59.358
|
1. Tiền
|
20.713
|
19.278
|
33.532
|
46.485
|
44.358
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
41.138
|
30.035
|
58.000
|
25.000
|
15.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81.816
|
97.803
|
94.361
|
215.573
|
106.181
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
62.023
|
69.686
|
78.324
|
76.394
|
77.666
|
2. Trả trước cho người bán
|
33.539
|
43.779
|
21.854
|
75.041
|
23.894
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.131
|
6.344
|
17.124
|
90.993
|
31.797
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20.877
|
-22.005
|
-22.940
|
-26.854
|
-27.175
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
50.051
|
68.034
|
128.411
|
113.739
|
103.900
|
1. Hàng tồn kho
|
51.602
|
69.585
|
129.961
|
115.290
|
105.451
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.551
|
-1.551
|
-1.551
|
-1.551
|
-1.551
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.381
|
2.515
|
671
|
2.303
|
3.707
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
176
|
0
|
719
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.623
|
1.529
|
471
|
104
|
2.731
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
757
|
987
|
24
|
2.199
|
236
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
254.782
|
326.412
|
398.032
|
366.775
|
540.379
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.648
|
1.728
|
2.323
|
3.085
|
3.203
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.203
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.648
|
1.728
|
2.323
|
3.085
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
229.351
|
300.203
|
362.717
|
307.739
|
333.407
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
219.619
|
278.125
|
347.942
|
293.251
|
319.183
|
- Nguyên giá
|
520.749
|
630.590
|
768.656
|
767.418
|
853.144
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-301.130
|
-352.465
|
-420.714
|
-474.167
|
-533.961
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.732
|
22.078
|
14.774
|
14.488
|
14.223
|
- Nguyên giá
|
14.329
|
26.948
|
19.930
|
19.930
|
19.930
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.597
|
-4.870
|
-5.155
|
-5.442
|
-5.706
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.595
|
5.374
|
14.678
|
38.751
|
185.755
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.595
|
5.374
|
14.678
|
38.751
|
185.755
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20.681
|
19.106
|
18.315
|
17.200
|
18.014
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20.002
|
17.110
|
15.791
|
15.498
|
17.938
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
679
|
1.996
|
2.523
|
1.702
|
76
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
507
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
450.881
|
544.078
|
713.007
|
769.876
|
813.525
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
72.605
|
109.497
|
179.504
|
169.308
|
199.020
|
I. Nợ ngắn hạn
|
71.619
|
108.510
|
178.518
|
129.322
|
171.033
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
24.918
|
49.978
|
73.918
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
35.532
|
50.075
|
59.940
|
27.673
|
38.596
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.867
|
8.329
|
4.378
|
4.086
|
14.175
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.454
|
18.788
|
42.386
|
6.826
|
6.928
|
6. Phải trả người lao động
|
15.568
|
25.155
|
41.647
|
35.012
|
33.422
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.060
|
2.789
|
1.407
|
3.154
|
1.360
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.265
|
2.502
|
2.980
|
1.738
|
1.780
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
872
|
872
|
862
|
855
|
855
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
987
|
987
|
987
|
39.987
|
27.987
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
39.000
|
27.000
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
987
|
987
|
987
|
987
|
987
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
378.276
|
434.581
|
533.503
|
600.567
|
614.506
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
378.276
|
434.581
|
533.503
|
600.567
|
614.506
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100.000
|
100.000
|
200.000
|
200.000
|
400.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60.571
|
60.571
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
156.260
|
199.037
|
221.945
|
293.769
|
94.964
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55.169
|
69.940
|
107.024
|
102.283
|
114.891
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
31
|
3.186
|
1.014
|
0
|
72.426
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
55.138
|
66.755
|
106.010
|
102.283
|
42.465
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.650
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6.276
|
5.032
|
4.534
|
4.515
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
450.881
|
544.078
|
713.007
|
769.876
|
813.525
|