Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 144.717 221.688 218.710 169.217 160.184
2. Điều chỉnh cho các khoản 388.588 329.449 335.204 375.935 395.388
- Khấu hao TSCĐ 172.756 182.839 181.457 182.557 161.587
- Các khoản dự phòng 18.494 4.623 1.641 2.964 7.294
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -22.028 -21.503 -21.325 -24.193 -16.308
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 299.273 231.143 242.466 251.607 313.731
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -79.907 -67.654 -69.035 -37.000 -70.917
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 533.304 551.137 553.915 545.152 555.573
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3.020 -4.017 -4.872 -3.117 236
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3.118 5.401 -93 3.406 -541
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -180.091 9.157 -35.015 -278.780 -11.976
- Tăng giảm chi phí trả trước 117.861 -21.998 26.340 -17.412 -33.946
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -260.699 -350.359 -270.223 -250.508 -273.840
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.217 -30.110 -15.327 -14.225 -12.632
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -617 -3.029 -5.062 -2.387 -3.337
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 204.444 156.181 249.663 -17.871 219.538
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -70.093 -20.207 -41.287 -82.391 27.738
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -994.258 -72.131 -875.685 -96.910 -55.203
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 763.412 47.327 409.066 122.229 613.502
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 285 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 33.124 26.088 21.311 13.104 27.781
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -267.530 -18.923 -486.594 -43.968 613.819
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 192.237
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.378.119 572.569 726.590 481.975 1.260.633
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.286.024 -712.390 -282.507 -254.029 -2.266.057
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -134.227 -18.316 -34.969 -264.809 -33.909
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -42.132 -158.137 409.114 -36.863 -847.096
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -105.219 -20.879 172.182 -98.702 -13.740
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 410.649 305.454 284.575 456.758 358.056
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 305.431 284.575 456.758 358.056 344.316