Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 781.650 628.897 394.859 423.447 690.686
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 781.650 628.897 394.859 423.447 690.686
4. Giá vốn hàng bán 369.948 372.414 192.898 204.583 322.374
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 411.702 256.483 201.961 218.864 368.312
6. Doanh thu hoạt động tài chính 33.267 46.638 81.348 57.558 58.048
7. Chi phí tài chính 16.489 13.521 15.103 23.882 12.068
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15.789 13.521 15.103 13.849 12.353
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4.453 7.545 6.357 0 0
9. Chi phí bán hàng 10.332 4.903 5.705 5.439 7.118
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 49.236 54.138 57.867 58.157 54.881
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 373.365 238.104 210.992 188.944 352.292
12. Thu nhập khác 2.295 17.917 4.999 48.759 11.629
13. Chi phí khác 233 1.633 569 5.078 691
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.062 16.284 4.430 43.681 10.939
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 375.427 254.388 215.422 232.625 363.231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 29.382 34.192 41.439 49.277 51.714
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 51.049 17.781 5.251 -493 19.059
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 80.432 51.973 46.690 48.785 70.774
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 294.995 202.415 168.732 183.840 292.457
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 16 19 21 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 294.979 202.395 168.711 183.840 292.457