|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.013.791
|
2.189.752
|
2.155.716
|
2.172.380
|
2.223.099
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
91.858
|
85.030
|
244.024
|
115.644
|
90.117
|
|
1. Tiền
|
63.050
|
69.911
|
50.898
|
61.644
|
75.117
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28.807
|
15.119
|
193.126
|
54.000
|
15.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
985.597
|
1.138.150
|
946.308
|
899.578
|
934.301
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
985.597
|
1.138.150
|
946.308
|
899.578
|
934.301
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
302.698
|
337.574
|
308.409
|
315.871
|
354.156
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.452
|
15.934
|
14.240
|
15.808
|
14.519
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.792
|
21.292
|
11.476
|
12.418
|
5.485
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
270.700
|
300.594
|
282.938
|
287.890
|
334.398
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
626.889
|
622.370
|
647.089
|
827.776
|
831.037
|
|
1. Hàng tồn kho
|
626.889
|
622.370
|
647.089
|
827.776
|
831.037
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.749
|
6.628
|
9.886
|
13.512
|
13.489
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.095
|
755
|
617
|
756
|
704
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.589
|
5.479
|
9.220
|
12.740
|
12.778
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
64
|
394
|
49
|
16
|
7
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
831.567
|
813.963
|
899.411
|
897.806
|
1.053.227
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.227
|
5.227
|
5.227
|
3.808
|
3.808
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
5.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.227
|
5.227
|
5.227
|
3.808
|
3.808
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
|
II. Tài sản cố định
|
69.650
|
60.022
|
55.456
|
57.943
|
51.056
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
68.090
|
58.482
|
53.818
|
55.330
|
48.720
|
|
- Nguyên giá
|
135.267
|
135.178
|
137.984
|
147.913
|
150.194
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67.177
|
-76.695
|
-84.165
|
-92.583
|
-101.474
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.560
|
1.540
|
1.637
|
2.614
|
2.336
|
|
- Nguyên giá
|
3.051
|
3.051
|
2.940
|
4.141
|
3.394
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.490
|
-1.511
|
-1.303
|
-1.528
|
-1.058
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
466.221
|
423.281
|
467.909
|
550.845
|
711.805
|
|
- Nguyên giá
|
739.283
|
739.283
|
830.354
|
967.263
|
1.182.362
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-273.061
|
-316.002
|
-362.445
|
-416.418
|
-470.557
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
38.791
|
73.243
|
97.213
|
46.283
|
46.112
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
38.791
|
73.243
|
97.213
|
46.283
|
46.112
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
201.998
|
203.562
|
225.158
|
192.290
|
192.575
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
102.368
|
103.932
|
145.528
|
122.694
|
122.694
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-20.000
|
-30.033
|
-29.748
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
49.678
|
48.627
|
48.448
|
46.635
|
47.870
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
49.678
|
48.627
|
48.448
|
46.635
|
47.870
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.845.357
|
3.003.715
|
3.055.127
|
3.070.186
|
3.276.325
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.381.254
|
1.469.006
|
1.460.495
|
1.407.228
|
1.439.662
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
816.063
|
919.298
|
863.414
|
795.198
|
733.258
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
46.472
|
43.625
|
52.747
|
54.938
|
35.826
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
42.387
|
58.549
|
29.259
|
31.174
|
65.495
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
40.506
|
27.099
|
19.877
|
76.593
|
28.790
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.530
|
3.403
|
9.712
|
20.959
|
6.765
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.739
|
10.081
|
10.281
|
7.859
|
2.640
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
546.658
|
671.176
|
640.780
|
550.628
|
530.549
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
47
|
516
|
47
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
72.499
|
58.044
|
51.122
|
4.928
|
11.347
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
47.273
|
47.321
|
49.589
|
47.603
|
51.800
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
565.191
|
549.707
|
597.082
|
612.030
|
706.403
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
54.204
|
63.174
|
75.425
|
93.521
|
97.045
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
140.086
|
97.968
|
128.211
|
125.937
|
195.966
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
368.989
|
386.770
|
392.021
|
391.528
|
410.588
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.912
|
1.795
|
1.425
|
1.043
|
2.804
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.464.103
|
1.534.709
|
1.594.631
|
1.662.958
|
1.836.664
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.464.103
|
1.534.709
|
1.594.631
|
1.662.958
|
1.836.664
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
97.217
|
97.217
|
97.217
|
144.284
|
178.620
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
794.339
|
864.925
|
925.524
|
946.784
|
1.086.154
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
498.044
|
661.035
|
759.337
|
759.337
|
793.696
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
296.295
|
203.891
|
166.187
|
187.447
|
292.457
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
657
|
676
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.845.357
|
3.003.715
|
3.055.127
|
3.070.186
|
3.276.325
|