|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
595.350
|
663.728
|
384.410
|
567.289
|
673.985
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
595.350
|
663.728
|
384.410
|
567.289
|
673.985
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
513.112
|
539.520
|
332.942
|
496.958
|
615.265
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
82.238
|
124.209
|
51.468
|
70.332
|
58.719
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.982
|
1.903
|
4.654
|
759
|
2.942
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16.927
|
19.032
|
16.492
|
18.667
|
16.733
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16.373
|
18.882
|
16.132
|
17.214
|
16.723
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24.853
|
16.136
|
9.466
|
12.058
|
19.509
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.031
|
20.720
|
9.703
|
12.222
|
11.639
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.409
|
70.225
|
20.461
|
28.144
|
13.781
|
|
12. Thu nhập khác
|
124
|
155
|
177
|
1.690
|
13
|
|
13. Chi phí khác
|
550
|
651
|
1.648
|
999
|
1.076
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-426
|
-496
|
-1.471
|
691
|
-1.063
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29.982
|
69.728
|
18.990
|
28.835
|
12.718
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.219
|
11.400
|
3.620
|
4.414
|
2.110
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.219
|
11.400
|
3.620
|
4.414
|
2.110
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24.764
|
58.328
|
15.370
|
24.421
|
10.607
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5.649
|
676
|
-586
|
-720
|
3.003
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.114
|
57.652
|
15.957
|
25.141
|
7.604
|