Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 595.350 663.728 384.410 567.289 673.985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 595.350 663.728 384.410 567.289 673.985
4. Giá vốn hàng bán 513.112 539.520 332.942 496.958 615.265
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 82.238 124.209 51.468 70.332 58.719
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.982 1.903 4.654 759 2.942
7. Chi phí tài chính 16.927 19.032 16.492 18.667 16.733
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16.373 18.882 16.132 17.214 16.723
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 24.853 16.136 9.466 12.058 19.509
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.031 20.720 9.703 12.222 11.639
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.409 70.225 20.461 28.144 13.781
12. Thu nhập khác 124 155 177 1.690 13
13. Chi phí khác 550 651 1.648 999 1.076
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -426 -496 -1.471 691 -1.063
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29.982 69.728 18.990 28.835 12.718
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.219 11.400 3.620 4.414 2.110
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.219 11.400 3.620 4.414 2.110
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24.764 58.328 15.370 24.421 10.607
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5.649 676 -586 -720 3.003
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.114 57.652 15.957 25.141 7.604