Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 481.699 586.617 595.350 663.728 384.410
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 481.699 586.617 595.350 663.728 384.410
4. Giá vốn hàng bán 424.796 532.510 513.112 539.520 332.942
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 56.903 54.108 82.238 124.209 51.468
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.474 5.229 3.982 1.903 4.654
7. Chi phí tài chính 12.702 13.267 16.927 19.032 16.492
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9.482 10.966 16.373 18.882 16.132
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 10.280 17.739 24.853 16.136 9.466
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.070 10.184 14.031 20.720 9.703
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27.326 18.147 30.409 70.225 20.461
12. Thu nhập khác 7 1.152 124 155 177
13. Chi phí khác 288 334 550 651 1.648
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -281 819 -426 -496 -1.471
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27.045 18.965 29.982 69.728 18.990
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.173 2.914 5.219 11.400 3.620
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.173 2.914 5.219 11.400 3.620
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.872 16.051 24.764 58.328 15.370
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 180 -704 5.649 676 -586
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.692 16.755 19.114 57.652 15.957