Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 55.796 68.678 54.023 49.220 72.038
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.994 14.163 12.757 11.297 14.831
1. Tiền 12.994 14.163 12.757 10.297 10.824
2. Các khoản tương đương tiền 4.000 0 0 1.000 4.007
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.000 15.000 15.000 9.000 24.333
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.000 15.000 15.000 9.000 24.333
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24.709 32.010 19.186 22.758 25.989
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.514 28.230 21.228 23.570 26.958
2. Trả trước cho người bán 404 5.150 19 72 548
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.347 1.186 494 1.671 1.038
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.555 -2.555 -2.555 -2.555 -2.555
IV. Tổng hàng tồn kho 5.166 5.456 5.267 5.172 5.246
1. Hàng tồn kho 5.166 5.456 5.267 5.172 5.246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.927 2.049 1.813 993 1.639
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.927 2.049 668 993 1.639
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1.050 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 95 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34.190 34.223 57.010 55.877 53.190
I. Các khoản phải thu dài hạn 34 34 134 200 283
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 34 34 134 200 283
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.669 30.678 49.263 48.025 47.331
1. Tài sản cố định hữu hình 31.139 30.157 48.476 47.254 46.577
- Nguyên giá 157.523 158.070 173.938 174.724 173.698
- Giá trị hao mòn lũy kế -126.384 -127.913 -125.462 -127.471 -127.121
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 530 521 788 771 755
- Nguyên giá 953 953 1.223 1.223 1.223
- Giá trị hao mòn lũy kế -423 -432 -436 -452 -468
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 185 309 367 335 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 185 309 367 335 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.271 3.203 7.246 7.317 5.575
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.271 3.203 7.246 7.317 5.575
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 89.987 102.901 111.033 105.096 125.228
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51.291 62.430 69.280 61.335 78.911
I. Nợ ngắn hạn 45.708 56.706 63.486 46.771 65.841
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.153 836 518 952 2.062
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.286 11.246 25.855 11.907 15.041
4. Người mua trả tiền trước 2.460 2.403 2.833 7.325 7.948
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.478 2.821 1.364 1.386 2.042
6. Phải trả người lao động 7.984 12.721 11.727 7.197 16.414
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.391 8.707 182 1.007 4.744
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.308 3.905 2.753 3.967 3.974
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.648 14.069 14.403 13.009 13.595
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 3.736 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 115 22 22
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.583 5.723 5.793 14.565 13.070
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.640 3.640 3.640 3.640 3.771
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.943 2.083 2.153 10.925 9.300
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38.696 40.471 41.754 43.761 46.317
I. Vốn chủ sở hữu 38.696 40.471 41.754 43.761 46.317
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42.677 42.677 42.677 42.677 42.677
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 803 803 803 803 803
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4.784 -3.009 -1.726 281 2.837
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -9.074 -9.074 -9.074 -1.661 -1.661
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.289 6.065 7.348 1.942 4.497
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 89.987 102.901 111.033 105.096 125.228