|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
34,389
|
29,897
|
55,796
|
68,678
|
54,023
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,758
|
6,651
|
16,994
|
14,163
|
12,757
|
|
1. Tiền
|
16,758
|
6,651
|
12,994
|
14,163
|
12,757
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
4,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
2,000
|
6,000
|
15,000
|
15,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
2,000
|
6,000
|
15,000
|
15,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,259
|
13,975
|
24,709
|
32,010
|
19,186
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10,849
|
14,780
|
25,514
|
28,230
|
21,228
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3
|
230
|
404
|
5,150
|
19
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
962
|
1,521
|
1,347
|
1,186
|
494
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,555
|
-2,555
|
-2,555
|
-2,555
|
-2,555
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,029
|
4,350
|
5,166
|
5,456
|
5,267
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,029
|
4,350
|
5,166
|
5,456
|
5,267
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,344
|
2,922
|
2,927
|
2,049
|
1,813
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,042
|
2,887
|
2,927
|
2,049
|
668
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
241
|
0
|
0
|
0
|
1,050
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
61
|
35
|
0
|
0
|
95
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37,521
|
36,093
|
34,190
|
34,223
|
57,010
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
113
|
113
|
34
|
34
|
134
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
113
|
113
|
34
|
34
|
134
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34,460
|
33,208
|
31,669
|
30,678
|
49,263
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,911
|
32,669
|
31,139
|
30,157
|
48,476
|
|
- Nguyên giá
|
157,429
|
157,523
|
157,523
|
158,070
|
173,938
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-123,517
|
-124,855
|
-126,384
|
-127,913
|
-125,462
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
549
|
540
|
530
|
521
|
788
|
|
- Nguyên giá
|
953
|
953
|
953
|
953
|
1,223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-404
|
-414
|
-423
|
-432
|
-436
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20
|
50
|
185
|
309
|
367
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20
|
50
|
185
|
309
|
367
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,927
|
2,722
|
2,271
|
3,203
|
7,246
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,927
|
2,722
|
2,271
|
3,203
|
7,246
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
71,910
|
65,991
|
89,987
|
102,901
|
111,033
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
37,509
|
30,715
|
51,291
|
62,430
|
69,280
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
30,900
|
24,676
|
45,708
|
56,706
|
63,486
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
318
|
1,015
|
1,153
|
836
|
518
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,579
|
9,117
|
12,286
|
11,246
|
25,855
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,928
|
2,775
|
2,460
|
2,403
|
2,833
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
538
|
700
|
2,478
|
2,821
|
1,364
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,604
|
2,114
|
7,984
|
12,721
|
11,727
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
53
|
663
|
2,391
|
8,707
|
182
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,936
|
4,581
|
3,308
|
3,905
|
2,753
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,694
|
3,504
|
13,648
|
14,069
|
14,403
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,736
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
251
|
206
|
0
|
0
|
115
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,608
|
6,038
|
5,583
|
5,723
|
5,793
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,640
|
3,640
|
3,640
|
3,640
|
3,640
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,968
|
2,398
|
1,943
|
2,083
|
2,153
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
34,401
|
35,276
|
38,696
|
40,471
|
41,754
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
34,401
|
35,276
|
38,696
|
40,471
|
41,754
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
42,677
|
42,677
|
42,677
|
42,677
|
42,677
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
803
|
803
|
803
|
803
|
803
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-9,079
|
-8,204
|
-4,784
|
-3,009
|
-1,726
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-12,931
|
-9,074
|
-9,074
|
-9,074
|
-9,074
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,852
|
870
|
4,289
|
6,065
|
7,348
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
71,910
|
65,991
|
89,987
|
102,901
|
111,033
|