単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,630 67,852 56,603 55,721 74,062
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 996 766 671 466 555
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 59,634 67,087 55,932 55,255 73,507
4. Giá vốn hàng bán 48,246 56,876 47,395 44,686 59,993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,388 10,210 8,537 10,569 13,514
6. Doanh thu hoạt động tài chính 190 66 458 37 430
7. Chi phí tài chính 249 134 116 370 358
-Trong đó: Chi phí lãi vay 62 59 19 234 234
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,980 2,558 2,199 2,408 2,628
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,175 5,303 5,557 4,707 7,106
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,174 2,282 1,123 3,121 3,852
12. Thu nhập khác 21 31 986 19 173
13. Chi phí khác 259 255 237 328 380
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -238 -224 749 -309 -207
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,936 2,057 1,873 2,812 3,645
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 243 79 244 627 543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 243 79 244 627 543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,693 1,978 1,629 2,185 3,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,693 1,978 1,629 2,185 3,102