Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42.782 60.630 67.852 56.603 55.721
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 572 996 766 671 466
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 42.209 59.634 67.087 55.932 55.255
4. Giá vốn hàng bán 34.842 48.246 56.876 47.395 44.686
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.367 11.388 10.210 8.537 10.569
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 190 66 458 37
7. Chi phí tài chính 65 249 134 116 370
-Trong đó: Chi phí lãi vay 65 62 59 19 234
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.802 1.980 2.558 2.199 2.408
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.056 5.175 5.303 5.557 4.707
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.447 4.174 2.282 1.123 3.121
12. Thu nhập khác 37 21 31 986 19
13. Chi phí khác 141 259 255 237 328
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -104 -238 -224 749 -309
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.344 3.936 2.057 1.873 2.812
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 243 79 244 627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 243 79 244 627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.344 3.693 1.978 1.629 2.185
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.344 3.693 1.978 1.629 2.185