|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,595
|
16,816
|
9,334
|
11,113
|
7,104
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,595
|
16,816
|
9,334
|
11,113
|
7,104
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,423
|
13,412
|
4,347
|
10,631
|
6,176
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,172
|
3,404
|
4,987
|
482
|
928
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
272
|
-221
|
195
|
11
|
77
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,815
|
3,219
|
3,590
|
3,006
|
2,870
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,811
|
2,855
|
2,870
|
2,858
|
2,781
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,745
|
-989
|
1,172
|
6,035
|
1,521
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,115
|
952
|
420
|
-8,548
|
-3,387
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
4
|
540
|
4
|
84
|
|
13. Chi phí khác
|
|
292
|
|
18
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4
|
-288
|
540
|
-14
|
83
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,112
|
665
|
960
|
-8,562
|
-3,304
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3,112
|
665
|
960
|
-8,562
|
-3,304
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,016
|
68
|
475
|
-2,011
|
-1,068
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,096
|
597
|
485
|
-6,551
|
-2,235
|