|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.903
|
14.906
|
8.595
|
16.816
|
9.334
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.903
|
14.906
|
8.595
|
16.816
|
9.334
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.586
|
10.546
|
6.423
|
13.412
|
4.347
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.318
|
4.361
|
2.172
|
3.404
|
4.987
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
266
|
44
|
272
|
-221
|
195
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.985
|
3.672
|
2.815
|
3.219
|
3.590
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.898
|
2.886
|
2.811
|
2.855
|
2.870
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
918
|
415
|
2.745
|
-989
|
1.172
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.320
|
318
|
-3.115
|
952
|
420
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
97
|
4
|
4
|
540
|
|
13. Chi phí khác
|
89
|
2
|
|
292
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-85
|
95
|
4
|
-288
|
540
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.405
|
413
|
-3.112
|
665
|
960
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.405
|
413
|
-3.112
|
665
|
960
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.455
|
-104
|
-1.016
|
68
|
475
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-950
|
517
|
-2.096
|
597
|
485
|