|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
295.421
|
308.991
|
358.172
|
308.041
|
307.184
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.928
|
10.731
|
9.203
|
36.845
|
31.849
|
|
1. Tiền
|
15.928
|
10.731
|
9.203
|
36.845
|
31.849
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
85.000
|
98.300
|
105.300
|
38.000
|
88.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
85.000
|
98.300
|
105.300
|
38.000
|
88.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
130.125
|
139.557
|
134.816
|
140.687
|
92.439
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
65.497
|
65.484
|
61.956
|
59.539
|
58.874
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.553
|
14.012
|
9.338
|
11.162
|
30.503
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
64.940
|
64.940
|
68.178
|
68.178
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
645
|
631
|
2.401
|
10.955
|
13.525
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.510
|
-5.510
|
-7.058
|
-9.728
|
-10.464
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
62.155
|
59.383
|
97.679
|
85.981
|
80.718
|
|
1. Hàng tồn kho
|
62.155
|
59.383
|
97.679
|
85.981
|
80.718
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.213
|
1.020
|
11.174
|
6.527
|
14.178
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.110
|
783
|
9.965
|
1.079
|
12.866
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
509
|
0
|
972
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
103
|
238
|
700
|
5.448
|
341
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23.476
|
20.496
|
19.569
|
18.850
|
17.950
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.047
|
14.803
|
13.011
|
11.450
|
10.684
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17.047
|
14.803
|
13.011
|
11.450
|
10.684
|
|
- Nguyên giá
|
362.860
|
363.222
|
363.222
|
363.222
|
363.222
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-345.812
|
-348.419
|
-350.211
|
-351.772
|
-352.538
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.972
|
1.972
|
1.972
|
1.833
|
1.833
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.972
|
1.972
|
1.972
|
1.833
|
1.972
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-139
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.452
|
3.715
|
4.580
|
5.561
|
5.427
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.452
|
3.715
|
4.580
|
5.561
|
5.427
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
318.898
|
329.487
|
377.741
|
326.891
|
325.134
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
42.601
|
51.985
|
102.230
|
49.759
|
51.593
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42.601
|
51.985
|
102.230
|
49.759
|
51.593
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
5.672
|
47.192
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.945
|
23.236
|
21.964
|
28.004
|
20.985
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
276
|
480
|
877
|
982
|
707
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.473
|
4.041
|
10.757
|
1.635
|
11.162
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.366
|
6.917
|
5.303
|
3.803
|
3.610
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
785
|
941
|
3.736
|
4.291
|
2.025
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.152
|
10.139
|
9.412
|
9.273
|
11.595
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
604
|
560
|
2.989
|
1.771
|
1.509
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
276.297
|
277.502
|
275.510
|
277.132
|
273.541
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
276.297
|
277.502
|
275.510
|
277.132
|
273.541
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.713
|
180.811
|
180.811
|
198.869
|
198.869
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15.557
|
508
|
508
|
508
|
508
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-317
|
-317
|
-317
|
-317
|
-317
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
65.575
|
65.575
|
67.080
|
67.080
|
67.080
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44.769
|
30.926
|
27.428
|
10.992
|
7.401
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.071
|
30.137
|
25.620
|
337
|
9.589
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29.698
|
789
|
1.808
|
10.655
|
-2.188
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
318.898
|
329.487
|
377.741
|
326.891
|
325.134
|