Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 295.421 308.991 358.172 308.041 307.184
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.928 10.731 9.203 36.845 31.849
1. Tiền 15.928 10.731 9.203 36.845 31.849
2. Các khoản tương đương tiền 1.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 85.000 98.300 105.300 38.000 88.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 85.000 98.300 105.300 38.000 88.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130.125 139.557 134.816 140.687 92.439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 65.497 65.484 61.956 59.539 58.874
2. Trả trước cho người bán 4.553 14.012 9.338 11.162 30.503
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 64.940 64.940 68.178 68.178 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 645 631 2.401 10.955 13.525
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.510 -5.510 -7.058 -9.728 -10.464
IV. Tổng hàng tồn kho 62.155 59.383 97.679 85.981 80.718
1. Hàng tồn kho 62.155 59.383 97.679 85.981 80.718
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.213 1.020 11.174 6.527 14.178
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.110 783 9.965 1.079 12.866
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 509 0 972
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 103 238 700 5.448 341
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23.476 20.496 19.569 18.850 17.950
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17.047 14.803 13.011 11.450 10.684
1. Tài sản cố định hữu hình 17.047 14.803 13.011 11.450 10.684
- Nguyên giá 362.860 363.222 363.222 363.222 363.222
- Giá trị hao mòn lũy kế -345.812 -348.419 -350.211 -351.772 -352.538
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.972 1.972 1.972 1.833 1.833
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.972 1.972 1.972 1.833 1.972
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -139
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.452 3.715 4.580 5.561 5.427
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.452 3.715 4.580 5.561 5.427
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 318.898 329.487 377.741 326.891 325.134
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42.601 51.985 102.230 49.759 51.593
I. Nợ ngắn hạn 42.601 51.985 102.230 49.759 51.593
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 5.672 47.192 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.945 23.236 21.964 28.004 20.985
4. Người mua trả tiền trước 276 480 877 982 707
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.473 4.041 10.757 1.635 11.162
6. Phải trả người lao động 10.366 6.917 5.303 3.803 3.610
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 785 941 3.736 4.291 2.025
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.152 10.139 9.412 9.273 11.595
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 604 560 2.989 1.771 1.509
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 276.297 277.502 275.510 277.132 273.541
I. Vốn chủ sở hữu 276.297 277.502 275.510 277.132 273.541
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.713 180.811 180.811 198.869 198.869
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.557 508 508 508 508
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -317 -317 -317 -317 -317
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 65.575 65.575 67.080 67.080 67.080
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44.769 30.926 27.428 10.992 7.401
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.071 30.137 25.620 337 9.589
- LNST chưa phân phối kỳ này 29.698 789 1.808 10.655 -2.188
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 318.898 329.487 377.741 326.891 325.134