|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15.472
|
986
|
1.348
|
9.387
|
-1.580
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-11.156
|
1.654
|
-2.402
|
1.271
|
766
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.632
|
2.607
|
1.792
|
779
|
766
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.830
|
|
1.548
|
1.736
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-129
|
|
16
|
-58
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-18.488
|
-975
|
-6.053
|
-1.403
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
23
|
295
|
217
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.317
|
2.640
|
-1.053
|
10.659
|
-814
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
5.795
|
-10.229
|
7.228
|
-16.067
|
-19.324
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
24.733
|
2.255
|
-42.175
|
10.116
|
4.114
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9.352
|
6.653
|
9.421
|
8.139
|
2.150
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
77
|
1.064
|
-10.048
|
2.760
|
-11.878
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-23
|
-261
|
-240
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.777
|
-1.475
|
|
-1.500
|
1.108
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
140
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7
|
-44
|
-582
|
-32
|
-262
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21.785
|
840
|
-37.470
|
13.835
|
-24.766
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-363
|
|
|
-322
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-88.940
|
|
-57.000
|
|
-70.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
-12.300
|
50.000
|
40.000
|
88.178
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
47.012
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
18.488
|
975
|
1.422
|
1.643
|
1.914
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-23.440
|
-11.687
|
-5.578
|
41.643
|
19.770
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
5.672
|
41.520
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
-15.524
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-6.933
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
5.672
|
41.520
|
-22.457
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.655
|
-5.175
|
-1.528
|
33.021
|
-4.996
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18.583
|
15.906
|
10.731
|
3.824
|
36.845
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.928
|
10.731
|
9.203
|
36.845
|
31.849
|