Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 416.917 401.280 458.941 319.735 381.804
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.632 49.481 16.016 38.329 43.620
1. Tiền 37.632 49.481 15.116 38.329 43.620
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 900 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 10.000 1.055
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 10.000 1.055
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.638 105.497 159.269 106.917 132.491
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19.942 98.854 126.030 82.069 113.039
2. Trả trước cho người bán 9.798 7.315 16.510 8.608 3.996
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.008 1.745 18.137 18.159 18.323
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.111 -2.417 -1.408 -1.919 -2.867
IV. Tổng hàng tồn kho 348.096 239.517 269.743 156.680 192.638
1. Hàng tồn kho 348.096 240.823 270.732 159.646 195.475
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1.306 -990 -2.966 -2.837
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.551 6.784 13.913 7.809 12.000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.538 6.772 13.821 7.809 12.000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 12 91 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 888.460 839.494 761.858 715.629 675.171
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 872.672 783.310 717.314 670.600 626.327
1. Tài sản cố định hữu hình 871.657 782.686 716.882 670.246 625.983
- Nguyên giá 1.783.896 1.788.255 1.786.138 1.795.532 1.802.555
- Giá trị hao mòn lũy kế -912.239 -1.005.569 -1.069.256 -1.125.286 -1.176.572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.015 623 432 354 344
- Nguyên giá 4.296 4.296 4.296 4.296 4.296
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.281 -3.673 -3.864 -3.942 -3.953
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 56 56 332 426 65
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 56 56 332 426 65
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.732 53.128 41.211 41.602 45.778
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.732 15.788 12.517 12.776 23.573
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 37.341 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 28.694 28.827 22.205
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.305.377 1.240.774 1.220.798 1.035.364 1.056.974
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 580.333 571.194 580.229 390.347 403.807
I. Nợ ngắn hạn 438.724 539.585 580.229 390.347 403.807
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 300.699 451.488 448.021 311.139 313.102
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 61.433 44.101 105.517 43.396 39.214
4. Người mua trả tiền trước 923 462 60 2.962 13.605
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.885 8.735 1.655 3.558 4.858
6. Phải trả người lao động 25.658 17.076 2.983 3.980 9.803
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.206 2.656 4.060 6.322 7.766
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 25.831 8.108 15.470 18.648 15.189
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.090 6.959 2.463 341 270
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 141.609 31.609 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 141.609 31.609 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 725.045 669.580 640.569 645.017 653.167
I. Vốn chủ sở hữu 725.045 669.580 640.569 645.017 653.167
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 551.136 551.136 551.136 551.136 551.136
2. Thặng dư vốn cổ phần 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 100.837 100.837 100.837 100.837 100.837
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61.072 5.607 -23.404 -18.956 -10.806
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 2.878 -22.346 -18.956
- LNST chưa phân phối kỳ này 61.072 5.607 -26.282 3.390 8.150
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.305.377 1.240.774 1.220.798 1.035.364 1.056.974