|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
694.600
|
774.293
|
670.847
|
880.917
|
838.351
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7.348
|
542
|
22
|
1.071
|
1.171
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
687.252
|
773.751
|
670.825
|
879.845
|
837.180
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
578.982
|
730.161
|
623.658
|
841.075
|
796.404
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
108.269
|
43.590
|
47.166
|
38.770
|
40.776
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.535
|
1.480
|
599
|
3.724
|
1.150
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17.135
|
24.108
|
29.200
|
25.225
|
24.671
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.134
|
20.216
|
28.210
|
24.370
|
23.132
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.102
|
4.286
|
4.547
|
3.300
|
4.861
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.457
|
9.836
|
8.839
|
8.618
|
8.470
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
78.110
|
6.839
|
5.180
|
5.351
|
3.924
|
|
12. Thu nhập khác
|
117
|
425
|
498
|
4.263
|
8.493
|
|
13. Chi phí khác
|
90
|
121
|
109
|
313
|
337
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
27
|
304
|
390
|
3.949
|
8.156
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
78.137
|
7.143
|
5.570
|
9.300
|
12.080
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.362
|
3.345
|
1.123
|
1.196
|
2.465
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.362
|
3.345
|
1.123
|
1.196
|
2.465
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
62.774
|
3.798
|
4.446
|
8.104
|
9.615
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
62.774
|
3.798
|
4.446
|
8.104
|
9.615
|