単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 124,141,526 134,722,249 119,234,185 135,225,101 157,365,796
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,183,420 1,317,471 954,396 883,948 907,969
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 122,958,106 133,404,778 118,279,788 134,341,153 156,457,827
4. Giá vốn hàng bán 95,325,974 102,622,562 95,759,175 106,841,943 126,164,284
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,632,132 30,782,215 22,520,613 27,499,210 30,293,543
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,266,089 1,313,137 2,166,964 2,376,503 3,107,349
7. Chi phí tài chính 713,745 1,382,620 1,556,146 1,188,466 1,542,519
-Trong đó: Chi phí lãi vay 673,947 1,362,144 1,447,718 529,844 1,470,676
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,159 0 0 -44,596 24,351
9. Chi phí bán hàng 17,813,012 21,789,999 20,917,223 19,849,838 18,619,235
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,930,921 2,348,040 1,196,356 3,565,768 4,596,075
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,444,702 6,574,694 1,017,852 5,227,045 8,667,415
12. Thu nhập khác 81,767 61,607 40,866 25,799 52,778
13. Chi phí khác 54,885 579,945 369,025 427,082 83,791
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 26,882 -518,338 -328,160 -401,282 -31,013
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,471,584 6,056,355 689,692 4,825,763 8,636,402
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,636,865 1,792,999 433,257 1,125,700 1,722,020
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -66,708 161,642 88,606 -33,225 -161,139
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,570,157 1,954,641 521,863 1,092,475 1,560,882
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,901,427 4,101,714 167,829 3,733,288 7,075,521
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,557 1,951 160 11,420 38,892
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,898,869 4,099,763 167,669 3,721,868 7,036,629