Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 51.955.258 44.577.607 51.950.338 65.836.423 77.214.627
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.142.016 5.061.021 5.365.705 4.897.332 4.999.926
1. Tiền 2.606.672 3.846.021 4.795.637 4.697.332 4.960.376
2. Các khoản tương đương tiền 1.535.343 1.215.000 570.068 200.000 39.550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14.236.626 10.069.250 18.937.008 29.324.442 33.874.270
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.236.626 10.069.250 18.937.008 29.324.442 33.874.270
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.162.122 3.000.817 5.158.853 8.825.896 10.153.065
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 384.237 178.061 308.474 241.405 256.693
2. Trả trước cho người bán 390.739 403.669 95.981 115.888 151.269
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 961.918 16.918 2.085.918 6.037.715 6.910.500
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.425.229 2.402.169 2.668.480 2.430.888 2.834.603
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 29.167.232 25.696.078 21.824.236 22.244.676 27.266.852
1. Hàng tồn kho 29.850.069 26.058.131 22.028.685 22.667.774 27.876.446
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -682.837 -362.054 -204.449 -423.098 -609.594
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.247.261 750.442 664.536 544.077 920.514
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 569.196 565.060 481.241 390.391 561.346
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 636.081 156.744 159.821 121.055 314.874
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41.984 28.638 23.474 32.630 44.293
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11.016.147 11.256.488 8.160.899 4.601.353 6.743.993
I. Các khoản phải thu dài hạn 482.389 503.487 457.570 389.708 403.824
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 9.745 9.245 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 482.389 493.742 448.325 389.708 403.824
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.647.169 9.727.503 6.500.136 3.586.629 2.598.189
1. Tài sản cố định hữu hình 9.566.955 9.653.330 6.431.315 3.523.161 2.540.074
- Nguyên giá 17.987.088 20.841.293 20.139.283 19.174.626 19.478.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.420.133 -11.187.963 -13.707.967 -15.651.465 -16.938.126
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 80.214 74.173 68.820 63.468 58.115
- Nguyên giá 90.298 90.298 90.298 90.298 90.298
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.084 -16.125 -21.478 -26.830 -32.183
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 79.698 123.874 4.494 24.526 90.899
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 79.698 123.874 4.494 24.526 90.899
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 231.035 746.632 242.036 3.136.316
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 181.035 286.632 242.036 371.159
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 50.000 460.000 0 2.765.157
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 438.540 363.631 206.500 358.454 514.765
1. Chi phí trả trước dài hạn 88.371 175.104 105.411 68.472 63.643
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 350.168 188.526 101.089 289.983 451.121
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 368.351 306.959 245.567 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 62.971.405 55.834.096 60.111.237 70.437.776 83.958.619
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42.593.159 31.901.514 36.751.679 42.316.199 50.779.604
I. Nợ ngắn hạn 42.593.159 26.000.264 30.765.261 42.316.199 50.779.604
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24.647.474 10.688.139 19.128.542 27.300.247 29.930.943
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.179.775 8.745.827 7.927.070 9.179.636 13.123.541
4. Người mua trả tiền trước 98.379 97.660 88.996 90.966 210.361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 696.559 764.244 421.532 691.060 900.015
6. Phải trả người lao động 531.987 475.432 438.404 650.000 342.221
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.885.356 2.180.366 1.372.808 3.357.569 5.000.706
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 476.320 387 3.406 51.808 10.590
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 2.971.948 1.316.567 924.674 1.171.730
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 77.278 76.261 67.936 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30 0 0 70.240 89.498
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 5.901.250 5.986.419 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 5.901.250 5.985.250 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1.169 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 20.378.246 23.932.582 23.359.558 28.121.577 33.179.015
I. Vốn chủ sở hữu 20.378.246 23.932.582 23.359.558 28.121.577 33.179.015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7.130.655 14.638.793 14.633.767 14.622.442 14.696.932
2. Thặng dư vốn cổ phần 558.110 558.110 558.110 558.110 -152.996
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.320 -5.026 -9.783 -7.600 -12.364
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 5.388 2.262 3.739 2.458 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.674.574 8.723.934 8.160.324 12.582.145 18.071.929
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.775.705 4.624.171 7.992.654 8.860.277 11.035.300
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.898.869 4.099.763 167.669 3.721.868 7.036.629
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 11.838 14.508 13.401 364.021 575.514
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 62.971.405 55.834.096 60.111.237 70.437.776 83.958.619