DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.13 | 0.72 | 13.11 | 20.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.07 | 0.14 | 2.78 | 4.52 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.39 | 1.97 | 1.91 | 1.86 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.33 | 2.57 | 2.47 | 2.49 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 133,404.78 | 118,279.79 | 134,341.15 | 156,457.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.50 | -11.34 | 13.58 | 16.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.07 | 19.04 | 20.47 | 19.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.56 | 1.81 | 3.99 | 6.46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81.64 | 32.27 | 90.11 | 85.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67.73 | 24.33 | 77.36 | 81.93 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8.21 | 15.92 | 23.98 | 23.76 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 92.68 | 83.97 | 77.44 | 80.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 31.11 | 30.22 | 31.36 | 37.94 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 121.97 | 160.31 | 178.88 | 180.10 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 18,577.34 | 21,185.08 | 23,520.22 | 26,432.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.71 | 1.69 | 1.56 | 1.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.70 | 0.96 | 1.02 | 0.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.14 | 0.07 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.33 | 1.57 | 1.49 | 1.50 |