|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
257.896
|
180.497
|
202.550
|
245.017
|
171.382
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.388
|
4.465
|
7.988
|
9.118
|
30.527
|
|
1. Tiền
|
20.388
|
4.465
|
7.988
|
9.118
|
15.527
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
129.101
|
74.115
|
100.871
|
142.364
|
47.483
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
84.475
|
31.522
|
58.663
|
142.221
|
47.270
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
255
|
509
|
91
|
64
|
51
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
60
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
44.371
|
42.083
|
42.057
|
79
|
162
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
95.096
|
90.606
|
83.322
|
84.901
|
92.725
|
|
1. Hàng tồn kho
|
95.096
|
92.228
|
84.782
|
86.332
|
94.156
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1.623
|
-1.460
|
-1.431
|
-1.431
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.312
|
11.312
|
10.368
|
8.635
|
647
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
601
|
602
|
1.610
|
1.015
|
647
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.907
|
9.907
|
7.851
|
7.317
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
803
|
803
|
907
|
303
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
100.029
|
89.051
|
85.587
|
80.342
|
81.535
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
10
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
10
|
10
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
80.231
|
76.034
|
71.813
|
67.592
|
63.398
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80.231
|
76.034
|
71.813
|
67.592
|
63.398
|
|
- Nguyên giá
|
603.861
|
603.894
|
603.894
|
603.481
|
603.513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-523.630
|
-527.860
|
-532.081
|
-535.889
|
-540.115
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
996
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-996
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
996
|
0
|
996
|
996
|
996
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-996
|
0
|
-996
|
-996
|
-996
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.040
|
0
|
929
|
0
|
5.492
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.040
|
0
|
929
|
0
|
5.492
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.258
|
10.517
|
10.345
|
10.240
|
10.135
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.032
|
1.364
|
1.203
|
1.114
|
1.021
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
9.226
|
9.152
|
9.142
|
9.126
|
9.114
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
357.926
|
269.548
|
288.137
|
325.359
|
252.917
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
121.083
|
33.522
|
47.592
|
114.770
|
40.120
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
121.083
|
33.522
|
47.592
|
114.770
|
40.120
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
11.224
|
19.267
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
88.785
|
20.613
|
19.831
|
69.365
|
6.811
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
878
|
199
|
1.620
|
4.467
|
3.790
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.009
|
7.105
|
4.266
|
5.952
|
8.436
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
867
|
475
|
1.062
|
862
|
927
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.975
|
3.938
|
2.975
|
3.543
|
2.453
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
21.422
|
1.043
|
6.500
|
11.200
|
17.583
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
148
|
148
|
115
|
115
|
120
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
236.843
|
236.027
|
240.544
|
210.589
|
212.798
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236.843
|
236.027
|
240.544
|
210.589
|
212.798
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128.655
|
128.655
|
128.655
|
128.655
|
128.655
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
110.067
|
110.067
|
110.067
|
110.067
|
110.067
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.242
|
2.242
|
2.242
|
2.242
|
2.242
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-4.122
|
-4.938
|
-420
|
-30.376
|
-28.167
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-13.110
|
-4.122
|
-7.597
|
-49.654
|
-30.376
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.988
|
-816
|
7.176
|
19.278
|
2.209
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
357.926
|
269.548
|
288.137
|
325.359
|
252.917
|