Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 293,450 257,896 180,497 202,550 245,017
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,144 20,388 4,465 7,988 9,118
1. Tiền 10,144 20,388 4,465 7,988 9,118
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 146,742 129,101 74,115 100,871 142,364
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104,454 84,475 31,522 58,663 142,221
2. Trả trước cho người bán 79 255 509 91 64
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 60 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 42,209 44,371 42,083 42,057 79
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 119,825 95,096 90,606 83,322 84,901
1. Hàng tồn kho 119,825 95,096 92,228 84,782 86,332
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1,623 -1,460 -1,431
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,740 13,312 11,312 10,368 8,635
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 839 601 602 1,610 1,015
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,097 11,907 9,907 7,851 7,317
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 803 803 803 907 303
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 97,595 100,029 89,051 85,587 80,342
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84,465 80,231 76,034 71,813 67,592
1. Tài sản cố định hữu hình 84,465 80,231 76,034 71,813 67,592
- Nguyên giá 603,861 603,861 603,894 603,894 603,481
- Giá trị hao mòn lũy kế -519,396 -523,630 -527,860 -532,081 -535,889
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 996 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -996 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 996 996 0 996 996
- Giá trị hao mòn lũy kế -996 -996 0 -996 -996
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 218 7,040 0 929 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 218 7,040 0 929 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,500 2,500 2,500 2,500 2,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,500 2,500 2,500 2,500 2,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10,412 10,258 10,517 10,345 10,240
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,186 1,032 1,364 1,203 1,114
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 9,226 9,226 9,152 9,142 9,126
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 391,045 357,926 269,548 288,137 325,359
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 152,976 121,083 33,522 47,592 114,770
I. Nợ ngắn hạn 152,976 121,083 33,522 47,592 114,770
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 11,224 19,267
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 128,497 88,785 20,613 19,831 69,365
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30 878 199 1,620 4,467
6. Phải trả người lao động 7,014 7,009 7,105 4,266 5,952
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 982 867 475 1,062 862
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,074 1,975 3,938 2,975 3,543
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 14,282 21,422 1,043 6,500 11,200
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 98 148 148 115 115
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 238,069 236,843 236,027 240,544 210,589
I. Vốn chủ sở hữu 238,069 236,843 236,027 240,544 210,589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,655 128,655 128,655 128,655 128,655
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 110,067 110,067 110,067 110,067 110,067
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,242 2,242 2,242 2,242 2,242
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,896 -4,122 -4,938 -420 -30,376
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13,110 -13,110 -4,122 -7,597 -49,654
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,214 8,988 -816 7,176 19,278
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 391,045 357,926 269,548 288,137 325,359