|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
369,904
|
315,968
|
293,450
|
257,896
|
180,497
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,954
|
8,283
|
10,144
|
20,388
|
4,465
|
|
1. Tiền
|
14,954
|
8,283
|
10,144
|
20,388
|
4,465
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
83,223
|
95,284
|
146,742
|
129,101
|
74,115
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
82,821
|
52,594
|
104,454
|
84,475
|
31,522
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
51
|
79
|
79
|
255
|
509
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
350
|
42,612
|
42,209
|
44,371
|
42,083
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
229,903
|
186,559
|
119,825
|
95,096
|
90,606
|
|
1. Hàng tồn kho
|
229,903
|
186,559
|
119,825
|
95,096
|
92,228
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,623
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31,825
|
25,842
|
16,740
|
13,312
|
11,312
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
428
|
1,081
|
839
|
601
|
602
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30,594
|
23,957
|
15,097
|
11,907
|
9,907
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
803
|
803
|
803
|
803
|
803
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
105,806
|
101,408
|
97,595
|
100,029
|
89,051
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
92,968
|
88,713
|
84,465
|
80,231
|
76,034
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92,968
|
88,713
|
84,465
|
80,231
|
76,034
|
|
- Nguyên giá
|
603,861
|
603,861
|
603,861
|
603,861
|
603,894
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-510,893
|
-515,149
|
-519,396
|
-523,630
|
-527,860
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
996
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-996
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
996
|
996
|
996
|
996
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-996
|
-996
|
-996
|
-996
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
10
|
218
|
7,040
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
10
|
218
|
7,040
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,338
|
10,185
|
10,412
|
10,258
|
10,517
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,112
|
959
|
1,186
|
1,032
|
1,364
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
9,226
|
9,226
|
9,226
|
9,226
|
9,152
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
475,710
|
417,377
|
391,045
|
357,926
|
269,548
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
243,254
|
184,493
|
152,976
|
121,083
|
33,522
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
243,254
|
184,493
|
152,976
|
121,083
|
33,522
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
231,737
|
166,299
|
128,497
|
88,785
|
20,613
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
100
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
193
|
1,914
|
30
|
878
|
199
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,943
|
5,047
|
7,014
|
7,009
|
7,105
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
139
|
392
|
982
|
867
|
475
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,026
|
3,117
|
2,074
|
1,975
|
3,938
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
7,489
|
14,282
|
21,422
|
1,043
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
217
|
136
|
98
|
148
|
148
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
232,456
|
232,883
|
238,069
|
236,843
|
236,027
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
232,456
|
232,883
|
238,069
|
236,843
|
236,027
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128,655
|
128,655
|
128,655
|
128,655
|
128,655
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
110,067
|
110,067
|
110,067
|
110,067
|
110,067
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,242
|
2,242
|
2,242
|
2,242
|
2,242
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-8,508
|
-8,081
|
-2,896
|
-4,122
|
-4,938
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-5,678
|
-13,110
|
-13,110
|
-13,110
|
-4,122
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2,830
|
5,028
|
10,214
|
8,988
|
-816
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
475,710
|
417,377
|
391,045
|
357,926
|
269,548
|