|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
315.968
|
293.450
|
257.896
|
180.497
|
202.550
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.283
|
10.144
|
20.388
|
4.465
|
7.988
|
|
1. Tiền
|
8.283
|
10.144
|
20.388
|
4.465
|
7.988
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
95.284
|
146.742
|
129.101
|
74.115
|
100.871
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52.594
|
104.454
|
84.475
|
31.522
|
58.663
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
79
|
79
|
255
|
509
|
91
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
42.612
|
42.209
|
44.371
|
42.083
|
42.057
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
186.559
|
119.825
|
95.096
|
90.606
|
83.322
|
|
1. Hàng tồn kho
|
186.559
|
119.825
|
95.096
|
92.228
|
84.782
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1.623
|
-1.460
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25.842
|
16.740
|
13.312
|
11.312
|
10.368
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.081
|
839
|
601
|
602
|
1.610
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23.957
|
15.097
|
11.907
|
9.907
|
7.851
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
803
|
803
|
803
|
803
|
907
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
101.408
|
97.595
|
100.029
|
89.051
|
85.587
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
88.713
|
84.465
|
80.231
|
76.034
|
71.813
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
88.713
|
84.465
|
80.231
|
76.034
|
71.813
|
|
- Nguyên giá
|
603.861
|
603.861
|
603.861
|
603.894
|
603.894
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-515.149
|
-519.396
|
-523.630
|
-527.860
|
-532.081
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
996
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-996
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
996
|
996
|
996
|
0
|
996
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-996
|
-996
|
-996
|
0
|
-996
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10
|
218
|
7.040
|
0
|
929
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10
|
218
|
7.040
|
0
|
929
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.185
|
10.412
|
10.258
|
10.517
|
10.345
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
959
|
1.186
|
1.032
|
1.364
|
1.203
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
9.226
|
9.226
|
9.226
|
9.152
|
9.142
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
417.377
|
391.045
|
357.926
|
269.548
|
288.137
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
184.493
|
152.976
|
121.083
|
33.522
|
47.592
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
184.493
|
152.976
|
121.083
|
33.522
|
47.592
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11.224
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
166.299
|
128.497
|
88.785
|
20.613
|
19.831
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.914
|
30
|
878
|
199
|
1.620
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.047
|
7.014
|
7.009
|
7.105
|
4.266
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
392
|
982
|
867
|
475
|
1.062
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.117
|
2.074
|
1.975
|
3.938
|
2.975
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.489
|
14.282
|
21.422
|
1.043
|
6.500
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
136
|
98
|
148
|
148
|
115
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
232.883
|
238.069
|
236.843
|
236.027
|
240.544
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
232.883
|
238.069
|
236.843
|
236.027
|
240.544
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128.655
|
128.655
|
128.655
|
128.655
|
128.655
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
110.067
|
110.067
|
110.067
|
110.067
|
110.067
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.242
|
2.242
|
2.242
|
2.242
|
2.242
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-8.081
|
-2.896
|
-4.122
|
-4.938
|
-420
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-13.110
|
-13.110
|
-13.110
|
-4.122
|
-7.597
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.028
|
10.214
|
8.988
|
-816
|
7.176
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
417.377
|
391.045
|
357.926
|
269.548
|
288.137
|