Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 315.968 293.450 257.896 180.497 202.550
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.283 10.144 20.388 4.465 7.988
1. Tiền 8.283 10.144 20.388 4.465 7.988
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95.284 146.742 129.101 74.115 100.871
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 52.594 104.454 84.475 31.522 58.663
2. Trả trước cho người bán 79 79 255 509 91
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 60
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 42.612 42.209 44.371 42.083 42.057
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 186.559 119.825 95.096 90.606 83.322
1. Hàng tồn kho 186.559 119.825 95.096 92.228 84.782
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1.623 -1.460
V. Tài sản ngắn hạn khác 25.842 16.740 13.312 11.312 10.368
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.081 839 601 602 1.610
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23.957 15.097 11.907 9.907 7.851
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 803 803 803 803 907
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 101.408 97.595 100.029 89.051 85.587
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88.713 84.465 80.231 76.034 71.813
1. Tài sản cố định hữu hình 88.713 84.465 80.231 76.034 71.813
- Nguyên giá 603.861 603.861 603.861 603.894 603.894
- Giá trị hao mòn lũy kế -515.149 -519.396 -523.630 -527.860 -532.081
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 996 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -996 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 996 996 996 0 996
- Giá trị hao mòn lũy kế -996 -996 -996 0 -996
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10 218 7.040 0 929
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10 218 7.040 0 929
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.500 2.500 2.500 2.500 2.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.500 2.500 2.500 2.500 2.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.185 10.412 10.258 10.517 10.345
1. Chi phí trả trước dài hạn 959 1.186 1.032 1.364 1.203
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 9.226 9.226 9.226 9.152 9.142
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 417.377 391.045 357.926 269.548 288.137
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 184.493 152.976 121.083 33.522 47.592
I. Nợ ngắn hạn 184.493 152.976 121.083 33.522 47.592
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 11.224
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 166.299 128.497 88.785 20.613 19.831
4. Người mua trả tiền trước 100 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.914 30 878 199 1.620
6. Phải trả người lao động 5.047 7.014 7.009 7.105 4.266
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 392 982 867 475 1.062
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.117 2.074 1.975 3.938 2.975
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7.489 14.282 21.422 1.043 6.500
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 136 98 148 148 115
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 232.883 238.069 236.843 236.027 240.544
I. Vốn chủ sở hữu 232.883 238.069 236.843 236.027 240.544
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128.655 128.655 128.655 128.655 128.655
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 110.067 110.067 110.067 110.067 110.067
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.242 2.242 2.242 2.242 2.242
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -8.081 -2.896 -4.122 -4.938 -420
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13.110 -13.110 -13.110 -4.122 -7.597
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.028 10.214 8.988 -816 7.176
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 417.377 391.045 357.926 269.548 288.137