Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46.388 118.420 153.627 40.943 72.985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46.388 118.420 153.627 40.943 72.985
4. Giá vốn hàng bán 34.145 105.465 148.360 33.174 60.109
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.243 12.955 5.267 7.769 12.876
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4 3 6 179 2
7. Chi phí tài chính 0 101
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 101
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 19 25 37 95 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.200 7.717 6.493 8.756 5.600
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.028 5.216 -1.257 -903 7.176
12. Thu nhập khác 0 87 0
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 87 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.028 5.216 -1.257 -816 7.176
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.028 5.216 -1.257 -816 7.176
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.028 5.216 -1.257 -816 7.176