|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.876
|
14.957
|
11.567
|
5.208
|
10.794
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.435
|
9.465
|
3.406
|
8.936
|
8.549
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.555
|
9.623
|
9.541
|
9.006
|
8.904
|
|
- Các khoản dự phòng
|
317
|
|
|
0
|
48
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-437
|
-158
|
-6.135
|
-70
|
-402
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.312
|
24.421
|
14.973
|
14.144
|
19.343
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9.662
|
-12.818
|
9.524
|
-930
|
11.743
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.249
|
-9.769
|
1.675
|
-2.849
|
6.417
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
18.497
|
-20.932
|
9.957
|
8.565
|
20.444
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-371
|
2.046
|
-4.718
|
2.567
|
-5.256
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.023
|
-2.374
|
-849
|
-3.955
|
-1.569
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5.761
|
-319
|
-2.664
|
-3.014
|
-10.326
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30.564
|
-19.745
|
27.899
|
14.528
|
40.795
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-30.786
|
-4.303
|
-20.197
|
-8.714
|
-36.291
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
4
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-65.000
|
-10.000
|
-15.000
|
-30
|
-15.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
70.000
|
45.000
|
25.000
|
0
|
20.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
595
|
158
|
418
|
72
|
420
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25.191
|
30.856
|
-9.779
|
-8.672
|
-30.867
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
217
|
-3
|
-24
|
-17.440
|
-2.976
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
217
|
-3
|
-24
|
-17.440
|
-2.976
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.590
|
11.108
|
18.096
|
-11.585
|
6.952
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
19.529
|
25.119
|
36.228
|
54.323
|
42.739
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25.119
|
36.228
|
54.323
|
42.739
|
49.690
|