|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
866,291
|
817,751
|
704,488
|
738,710
|
843,936
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
454,016
|
278,575
|
47,417
|
27,492
|
28,333
|
|
1. Tiền
|
4,007
|
5,775
|
6,773
|
6,752
|
4,293
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
450,009
|
272,800
|
40,644
|
20,740
|
24,041
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
163,000
|
299,100
|
423,451
|
358,375
|
504,161
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
163,000
|
299,100
|
423,451
|
358,375
|
504,161
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
70,565
|
53,691
|
41,009
|
66,972
|
71,875
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63,618
|
48,663
|
33,976
|
61,613
|
67,199
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,123
|
2,811
|
6,880
|
5,115
|
4,591
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,824
|
2,216
|
153
|
244
|
85
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
177,527
|
184,415
|
191,568
|
278,047
|
235,290
|
|
1. Hàng tồn kho
|
179,367
|
186,880
|
194,056
|
281,975
|
240,601
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,840
|
-2,464
|
-2,488
|
-3,928
|
-5,312
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,183
|
1,970
|
1,043
|
7,826
|
4,277
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,180
|
754
|
1,040
|
1,437
|
853
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3
|
1,216
|
3
|
6,239
|
3,408
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
150
|
16
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
264,942
|
258,366
|
258,009
|
255,599
|
249,522
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
202,062
|
199,495
|
194,128
|
188,188
|
180,949
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
198,801
|
196,392
|
191,183
|
185,401
|
178,320
|
|
- Nguyên giá
|
421,805
|
456,311
|
456,499
|
395,464
|
390,607
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-223,004
|
-259,919
|
-265,316
|
-210,063
|
-212,287
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,261
|
3,103
|
2,945
|
2,787
|
2,629
|
|
- Nguyên giá
|
4,532
|
4,532
|
4,532
|
4,532
|
4,532
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,270
|
-1,429
|
-1,587
|
-1,745
|
-1,903
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,036
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
34,506
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,469
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,996
|
16,418
|
22,032
|
25,883
|
27,660
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,996
|
16,418
|
22,032
|
25,883
|
27,660
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
716
|
716
|
716
|
716
|
716
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-716
|
-716
|
-716
|
-716
|
-716
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
50,847
|
42,453
|
41,849
|
41,528
|
40,913
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41,910
|
42,268
|
41,472
|
41,109
|
40,560
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
8,937
|
184
|
377
|
419
|
353
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,131,232
|
1,076,117
|
962,497
|
994,309
|
1,093,458
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
488,625
|
534,096
|
382,295
|
405,750
|
498,861
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
487,583
|
533,075
|
381,274
|
404,829
|
498,021
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
206,309
|
227,606
|
105,213
|
64,485
|
242,187
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
138,306
|
229,605
|
183,541
|
260,231
|
182,778
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18,536
|
11,684
|
26,990
|
18,650
|
16,527
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37,911
|
16,485
|
10,887
|
893
|
2,329
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,795
|
76
|
4,126
|
3,845
|
3,814
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
75,479
|
40,392
|
42,451
|
49,036
|
43,166
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,275
|
1,254
|
2,093
|
1,716
|
1,248
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,973
|
5,973
|
5,973
|
5,973
|
5,973
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,042
|
1,021
|
1,021
|
921
|
840
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100
|
100
|
100
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
942
|
921
|
921
|
921
|
840
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
642,608
|
542,020
|
580,202
|
588,559
|
594,597
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
642,608
|
542,020
|
580,202
|
588,559
|
594,597
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
223,984
|
223,984
|
223,984
|
223,984
|
223,984
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28,930
|
28,930
|
28,930
|
28,930
|
28,930
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
389,694
|
289,107
|
327,288
|
335,646
|
341,683
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
276,013
|
130,424
|
289,107
|
289,107
|
289,107
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
113,681
|
158,683
|
38,181
|
46,539
|
52,577
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,131,232
|
1,076,117
|
962,497
|
994,309
|
1,093,458
|