|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
745.952
|
777.219
|
866.291
|
817.751
|
704.488
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
446.169
|
260.497
|
454.016
|
278.575
|
47.417
|
|
1. Tiền
|
8.269
|
21.697
|
4.007
|
5.775
|
6.773
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
437.900
|
238.800
|
450.009
|
272.800
|
40.644
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45.200
|
232.000
|
163.000
|
299.100
|
423.451
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45.200
|
232.000
|
163.000
|
299.100
|
423.451
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62.319
|
84.170
|
70.565
|
53.691
|
41.009
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
54.730
|
78.827
|
63.618
|
48.663
|
33.976
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.441
|
2.860
|
2.123
|
2.811
|
6.880
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.147
|
2.483
|
4.824
|
2.216
|
153
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
189.755
|
198.355
|
177.527
|
184.415
|
191.568
|
|
1. Hàng tồn kho
|
190.458
|
199.501
|
179.367
|
186.880
|
194.056
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-703
|
-1.146
|
-1.840
|
-2.464
|
-2.488
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.510
|
2.198
|
1.183
|
1.970
|
1.043
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.507
|
1.683
|
1.180
|
754
|
1.040
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3
|
515
|
3
|
1.216
|
3
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
267.617
|
267.583
|
264.942
|
258.366
|
258.009
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
200.035
|
194.887
|
202.062
|
199.495
|
194.128
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
196.458
|
191.468
|
198.801
|
196.392
|
191.183
|
|
- Nguyên giá
|
409.416
|
409.416
|
421.805
|
456.311
|
456.499
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-212.958
|
-217.948
|
-223.004
|
-259.919
|
-265.316
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.578
|
3.420
|
3.261
|
3.103
|
2.945
|
|
- Nguyên giá
|
4.532
|
4.532
|
4.532
|
4.532
|
4.532
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-954
|
-1.112
|
-1.270
|
-1.429
|
-1.587
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3.785
|
3.405
|
3.036
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
34.506
|
34.506
|
34.506
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.720
|
-31.101
|
-31.469
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17.901
|
22.727
|
8.996
|
16.418
|
22.032
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.901
|
22.727
|
8.996
|
16.418
|
22.032
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
716
|
716
|
716
|
716
|
716
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-716
|
-716
|
-716
|
-716
|
-716
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45.896
|
46.563
|
50.847
|
42.453
|
41.849
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41.835
|
41.236
|
41.910
|
42.268
|
41.472
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.060
|
5.328
|
8.937
|
184
|
377
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.013.569
|
1.044.802
|
1.131.232
|
1.076.117
|
962.497
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
433.103
|
434.222
|
488.625
|
534.096
|
382.295
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
432.007
|
433.165
|
487.583
|
533.075
|
381.274
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
245.355
|
188.476
|
206.309
|
227.606
|
105.213
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
129.647
|
153.774
|
138.306
|
229.605
|
183.541
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.168
|
13.902
|
18.536
|
11.684
|
26.990
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.374
|
30.745
|
37.911
|
16.485
|
10.887
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.027
|
3.613
|
3.795
|
76
|
4.126
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22.906
|
35.383
|
75.479
|
40.392
|
42.451
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
556
|
1.300
|
1.275
|
1.254
|
2.093
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.973
|
5.973
|
5.973
|
5.973
|
5.973
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.097
|
1.056
|
1.042
|
1.021
|
1.021
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
997
|
956
|
942
|
921
|
921
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
580.466
|
610.580
|
642.608
|
542.020
|
580.202
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
580.466
|
610.580
|
642.608
|
542.020
|
580.202
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
223.984
|
223.984
|
223.984
|
223.984
|
223.984
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28.930
|
28.930
|
28.930
|
28.930
|
28.930
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
327.552
|
357.667
|
389.694
|
289.107
|
327.288
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
276.013
|
276.013
|
276.013
|
130.424
|
289.107
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
51.539
|
81.653
|
113.681
|
158.683
|
38.181
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.013.569
|
1.044.802
|
1.131.232
|
1.076.117
|
962.497
|