|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
130.965
|
101.716
|
204.921
|
258.306
|
200.095
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
17.207
|
17.155
|
37.496
|
15.921
|
12.555
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21.534
|
22.132
|
21.268
|
21.681
|
22.240
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
562
|
25.316
|
979
|
3.189
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
96
|
-1.740
|
117
|
327
|
-33
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.884
|
-5.458
|
-18.462
|
-13.286
|
-21.432
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
460
|
1.658
|
9.258
|
6.220
|
8.592
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
148.172
|
118.871
|
242.418
|
274.227
|
212.650
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.936
|
-8.282
|
11.953
|
12.387
|
-262
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.872
|
-3.332
|
3.787
|
-52.427
|
40.224
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
33.184
|
-33.113
|
-45.157
|
49.879
|
-1.001
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.971
|
-682
|
2.052
|
373
|
3.138
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-459
|
-1.526
|
-9.308
|
-6.222
|
-8.496
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-17.318
|
-20.347
|
-18.035
|
-44.699
|
-39.604
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.323
|
-4.697
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
154.418
|
46.893
|
187.711
|
233.519
|
206.648
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13.065
|
-1.314
|
-13.157
|
-18.671
|
-19.375
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
223
|
0
|
582
|
1.640
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-116.475
|
-6.500
|
-408.000
|
-278.100
|
-573.300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
106.800
|
94.975
|
295.500
|
312.000
|
359.300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
5.816
|
16.294
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.624
|
0
|
0
|
13.939
|
20.829
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17.893
|
92.977
|
-108.781
|
30.808
|
-212.546
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
94.027
|
186.355
|
635.439
|
646.597
|
858.225
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-94.316
|
-63.287
|
-564.760
|
-715.585
|
-774.998
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-134.389
|
-111.990
|
-78.393
|
-111.990
|
-145.588
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-134.678
|
11.078
|
-7.714
|
-180.979
|
-62.360
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.847
|
150.948
|
71.215
|
83.347
|
-68.258
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
39.564
|
41.411
|
192.323
|
263.530
|
346.842
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-37
|
-9
|
-35
|
-9
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41.411
|
192.323
|
263.530
|
346.842
|
278.575
|