Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 780,305 732,548 740,541 773,683 812,042
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,458 3,841 4,185 4,492 2,486
1. Tiền 7,458 3,841 4,185 4,492 2,486
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177,968 119,424 137,173 168,094 198,848
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 172,612 113,480 107,057 0 176,642
2. Trả trước cho người bán 7,810 8,333 8,614 138,490 1,261
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 7,819 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,465 14,530 36,502 36,485 36,508
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,920 -16,920 -15,000 -14,700 -15,561
IV. Tổng hàng tồn kho 582,600 597,422 588,554 592,034 602,435
1. Hàng tồn kho 582,600 597,422 588,554 592,034 602,435
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,279 11,862 10,629 9,063 8,273
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,279 10,882 9,946 9,062 8,266
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 980 683 0 7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 132,661 129,344 126,409 124,564 120,136
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 118,950 115,323 114,561 112,990 109,473
1. Tài sản cố định hữu hình 118,950 115,323 114,561 112,990 109,473
- Nguyên giá 341,339 341,339 344,246 346,374 346,599
- Giá trị hao mòn lũy kế -222,388 -226,016 -229,685 -233,383 -237,126
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,030 2,006 328 328 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,030 2,006 328 328 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,680 12,015 11,520 11,245 10,664
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,680 12,015 11,520 11,245 10,664
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 912,965 861,892 866,950 898,247 932,178
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 674,851 623,139 627,449 658,376 690,876
I. Nợ ngắn hạn 668,628 617,011 622,008 652,810 685,496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 489,650 489,219 516,881 516,342 507,346
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 159,116 106,351 88,403 115,211 160,768
4. Người mua trả tiền trước 12,347 14,157 12,142 14,985 10,849
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,797 910 507 1,010 1,132
6. Phải trả người lao động 2,132 1,808 964 1,869 1,906
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 612 1,287 576 561 757
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,329 1,635 990 1,287 1,225
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,646 1,646 1,545 1,545 1,514
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,222 6,128 5,441 5,566 5,379
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4,769 4,696 4,696 4,557 4,591
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,453 1,432 746 1,010 788
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 238,114 238,753 239,501 239,871 241,303
I. Vốn chủ sở hữu 238,114 238,753 239,501 239,871 241,303
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 206,934 206,934 206,934 206,934 206,934
2. Thặng dư vốn cổ phần 980 980 980 980 980
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27,423 27,423 27,423 27,423 29,872
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,777 3,415 4,164 4,533 3,516
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 903 2,777 2,777 2,777 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,874 638 1,387 1,757 3,516
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 912,965 861,892 866,950 898,247 932,178