|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
740.541
|
773.683
|
812.042
|
822.394
|
865.735
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.185
|
4.492
|
2.486
|
9.148
|
9.145
|
|
1. Tiền
|
4.185
|
4.492
|
2.486
|
9.148
|
9.145
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
137.173
|
168.094
|
198.848
|
202.115
|
242.858
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
107.057
|
0
|
176.642
|
179.715
|
220.310
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.614
|
138.490
|
1.261
|
1.271
|
1.407
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
7.819
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
36.502
|
36.485
|
36.508
|
-15.364
|
36.505
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.000
|
-14.700
|
-15.561
|
36.493
|
-15.364
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
588.554
|
592.034
|
602.435
|
603.822
|
607.413
|
|
1. Hàng tồn kho
|
588.554
|
592.034
|
602.435
|
603.822
|
607.413
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.629
|
9.063
|
8.273
|
7.309
|
6.319
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9.946
|
9.062
|
8.266
|
7.309
|
6.319
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
683
|
0
|
7
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
126.409
|
124.564
|
120.136
|
115.773
|
111.677
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
114.561
|
112.990
|
109.473
|
105.733
|
102.066
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
114.561
|
112.990
|
109.473
|
105.733
|
102.066
|
|
- Nguyên giá
|
344.246
|
346.374
|
346.599
|
346.599
|
346.663
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229.685
|
-233.383
|
-237.126
|
-240.865
|
-244.598
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
328
|
328
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
328
|
328
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.520
|
11.245
|
10.664
|
10.040
|
9.612
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.520
|
11.245
|
10.664
|
10.040
|
9.612
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
866.950
|
898.247
|
932.178
|
938.168
|
977.412
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
627.449
|
658.376
|
690.876
|
695.667
|
736.146
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
622.008
|
652.810
|
685.496
|
690.309
|
731.404
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
516.881
|
516.342
|
507.346
|
508.441
|
511.916
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
88.403
|
115.211
|
160.768
|
164.079
|
199.257
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.142
|
14.985
|
10.849
|
10.448
|
12.854
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
507
|
1.010
|
1.132
|
2.441
|
1.315
|
|
6. Phải trả người lao động
|
964
|
1.869
|
1.906
|
1.204
|
972
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
576
|
561
|
757
|
957
|
815
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
990
|
1.287
|
1.225
|
1.240
|
2.776
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.545
|
1.545
|
1.514
|
1.499
|
1.499
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.441
|
5.566
|
5.379
|
5.358
|
4.743
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.696
|
4.557
|
4.591
|
4.591
|
3.997
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
746
|
1.010
|
788
|
767
|
746
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
239.501
|
239.871
|
241.303
|
242.501
|
241.266
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
239.501
|
239.871
|
241.303
|
242.501
|
241.266
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
206.934
|
206.934
|
206.934
|
206.934
|
206.934
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
980
|
980
|
980
|
980
|
980
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
27.423
|
27.423
|
29.872
|
29.872
|
31.289
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.164
|
4.533
|
3.516
|
4.715
|
2.062
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.777
|
2.777
|
0
|
3.487
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.387
|
1.757
|
3.516
|
1.228
|
2.062
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
866.950
|
898.247
|
932.178
|
938.168
|
977.412
|