Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 740.541 773.683 812.042 822.394 865.735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.185 4.492 2.486 9.148 9.145
1. Tiền 4.185 4.492 2.486 9.148 9.145
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 137.173 168.094 198.848 202.115 242.858
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 107.057 0 176.642 179.715 220.310
2. Trả trước cho người bán 8.614 138.490 1.261 1.271 1.407
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 7.819 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 36.502 36.485 36.508 -15.364 36.505
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.000 -14.700 -15.561 36.493 -15.364
IV. Tổng hàng tồn kho 588.554 592.034 602.435 603.822 607.413
1. Hàng tồn kho 588.554 592.034 602.435 603.822 607.413
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.629 9.063 8.273 7.309 6.319
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.946 9.062 8.266 7.309 6.319
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 683 0 7 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 126.409 124.564 120.136 115.773 111.677
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114.561 112.990 109.473 105.733 102.066
1. Tài sản cố định hữu hình 114.561 112.990 109.473 105.733 102.066
- Nguyên giá 344.246 346.374 346.599 346.599 346.663
- Giá trị hao mòn lũy kế -229.685 -233.383 -237.126 -240.865 -244.598
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 328 328 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 328 328 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.520 11.245 10.664 10.040 9.612
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.520 11.245 10.664 10.040 9.612
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 866.950 898.247 932.178 938.168 977.412
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 627.449 658.376 690.876 695.667 736.146
I. Nợ ngắn hạn 622.008 652.810 685.496 690.309 731.404
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 516.881 516.342 507.346 508.441 511.916
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 88.403 115.211 160.768 164.079 199.257
4. Người mua trả tiền trước 12.142 14.985 10.849 10.448 12.854
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 507 1.010 1.132 2.441 1.315
6. Phải trả người lao động 964 1.869 1.906 1.204 972
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 576 561 757 957 815
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 990 1.287 1.225 1.240 2.776
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.545 1.545 1.514 1.499 1.499
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.441 5.566 5.379 5.358 4.743
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.696 4.557 4.591 4.591 3.997
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 746 1.010 788 767 746
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 239.501 239.871 241.303 242.501 241.266
I. Vốn chủ sở hữu 239.501 239.871 241.303 242.501 241.266
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 206.934 206.934 206.934 206.934 206.934
2. Thặng dư vốn cổ phần 980 980 980 980 980
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27.423 27.423 29.872 29.872 31.289
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.164 4.533 3.516 4.715 2.062
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.777 2.777 0 3.487 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.387 1.757 3.516 1.228 2.062
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 866.950 898.247 932.178 938.168 977.412